Khiếp vía là gì? 😱 Nghĩa, giải thích Khiếp vía
Khiếp vía là gì? Khiếp vía là trạng thái sợ hãi đến mức như mất hết hồn vía, hoảng loạn không còn tỉnh táo. Đây là từ ghép kết hợp giữa “khiếp” (sợ hãi) và “vía” (phần tinh thần theo quan niệm dân gian). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những từ liên quan đến “khiếp vía” ngay sau đây!
Khiếp vía nghĩa là gì?
Khiếp vía là khiếp sợ đến mức như không còn hồn vía, mất hết tinh thần trước điều gì đó quá đáng sợ hoặc bất ngờ. Đây là cách nói trong khẩu ngữ, diễn tả mức độ sợ hãi rất cao.
Theo quan niệm dân gian Việt Nam, con người có “ba hồn bảy vía” (nam) hoặc “ba hồn chín vía” (nữ). “Vía” là phần tinh thần gắn liền với thể xác, khi bị giật mình kinh hãi thì “hồn vía lên mây”, mất bình tĩnh.
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ “khiếp vía” thường dùng để miêu tả ai đó sợ hãi tột độ, hoảng hốt bỏ chạy hoặc không còn phản ứng được.
Trong văn học: Nhà thơ Hàn Mặc Tử từng viết: “Nhát ma le cho khiếp vía nàng ơi” – diễn tả sự sợ hãi đến mức mất hồn của nhân vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếp vía”
“Khiếp vía” là từ ghép, trong đó “khiếp” (怯) là từ Hán Việt nghĩa là sợ hãi, còn “vía” là từ thuần Việt chỉ phần tinh thần theo tín ngưỡng dân gian. Quan niệm về “vía” có nguồn gốc từ Đạo giáo với thuyết “tam hồn thất phách”.
Sử dụng từ “khiếp vía” khi muốn diễn tả ai đó sợ hãi đến mức hoảng loạn, mất bình tĩnh hoàn toàn trước tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.
Khiếp vía sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiếp vía” được dùng khi miêu tả người sợ hãi tột độ, trong văn học để tả cảm xúc nhân vật, hoặc trong giao tiếp thân mật khi kể lại tình huống đáng sợ đã trải qua.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếp vía”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếp vía” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhìn thấy con rắn hổ mang, cô ấy khiếp vía bỏ chạy.”
Phân tích: Diễn tả sự sợ hãi tột độ khi đối mặt với động vật nguy hiểm, phản ứng tự nhiên là chạy trốn.
Ví dụ 2: “Trận động đất khiến cả làng khiếp vía, ai nấy đều hoảng loạn.”
Phân tích: Chỉ trạng thái sợ hãi tập thể trước thiên tai bất ngờ và nguy hiểm.
Ví dụ 3: “Tôi bị một phen khiếp vía khi xe suýt đâm vào cột điện.”
Phân tích: Cách nói thông dụng, diễn tả trải nghiệm suýt gặp tai nạn khiến người nói sợ hãi.
Ví dụ 4: “Tiếng sấm nổ giữa đêm làm đứa trẻ khiếp vía khóc thét.”
Phân tích: Miêu tả phản ứng của trẻ nhỏ trước âm thanh lớn bất ngờ, gây hoảng sợ.
Ví dụ 5: “Câu chuyện ma của ông nội kể khiến lũ trẻ khiếp vía không dám ngủ.”
Phân tích: Diễn tả tác động của câu chuyện kinh dị đến tâm lý người nghe, đặc biệt là trẻ em.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếp vía”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếp vía”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bạt vía | Bình tĩnh |
| Hết hồn | Điềm tĩnh |
| Mất vía | Can đảm |
| Khiếp đảm | Dũng cảm |
| Hồn xiêu phách lạc | Gan dạ |
| Sợ mất mật | Bạo dạn |
Dịch “Khiếp vía” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiếp vía | 吓破胆 (Xià pò dǎn) | Scared out of one’s wits | 肝を潰す (Kimo wo tsubusu) | 혼비백산 (Honbibaeksan) |
Kết luận
Khiếp vía là gì? Tóm lại, khiếp vía là trạng thái sợ hãi tột độ đến mức mất hết tinh thần, gắn liền với quan niệm dân gian về “hồn vía” của người Việt. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
