Mạt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mạt
Mạt là gì? Mạt là từ Hán-Việt chỉ trạng thái ở mức thấp nhất, hạng kém nhất hoặc giai đoạn cuối cùng, suy tàn của sự vật. Ngoài ra, “mạt” còn là danh từ chỉ những vụn nhỏ rơi ra khi cưa, giũa như mạt cưa, mạt sắt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mạt” trong tiếng Việt nhé!
Mạt nghĩa là gì?
Mạt là từ chỉ trạng thái thấp kém nhất, tồi tệ nhất hoặc giai đoạn cuối cùng đang suy tàn. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “mạt” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa tính từ: Chỉ mức độ thấp nhất, kém nhất. Ví dụ: “Mạt lắm cũng kiếm được vài chục nghìn” nghĩa là dù tệ nhất cũng đạt được mức đó. Các từ ghép phổ biến: rẻ mạt (rẻ đến mức không có giá trị), mạt hạng (hạng thấp nhất), đốn mạt (hèn hạ, đáng khinh).
Nghĩa chỉ sự suy tàn: Dùng để nói về giai đoạn cuối cùng của một thời kỳ. Ví dụ: thời Lê mạt, mạt thế, mạt vận.
Nghĩa danh từ: Chỉ những vụn nhỏ của vật liệu rơi ra khi gia công như mạt cưa, mạt sắt, mạt than.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạt”
Từ “mạt” có nguồn gốc từ chữ Hán 末, nghĩa gốc là ngọn cây, phần cuối của sự vật. Từ nghĩa “phần cuối”, chữ này mở rộng thành nghĩa cuối cùng, suy tàn và thấp kém.
Sử dụng “mạt” khi muốn diễn tả sự thấp kém, tồi tệ hoặc giai đoạn cuối cùng của một sự việc, thời kỳ.
Mạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mạt” được dùng khi nói về mức độ thấp nhất, khi chê trách ai đó hèn hạ, khi mô tả thời kỳ suy tàn, hoặc khi chỉ các loại vụn nhỏ trong sản xuất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mạt lắm cũng câu được vài con cá nhép.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ mức thấp nhất có thể đạt được, hàm ý dù tệ nhất vẫn có kết quả.
Ví dụ 2: “Hắn là đồ đốn mạt, chuyên lừa gạt người khác.”
Phân tích: “Đốn mạt” chỉ người hèn hạ, đáng khinh bỉ về nhân cách.
Ví dụ 3: “Triều đại nhà Lê mạt đã suy yếu trầm trọng.”
Phân tích: “Lê mạt” chỉ giai đoạn cuối cùng, suy tàn của triều đại nhà Lê.
Ví dụ 4: “Giá nông sản rẻ mạt khiến nông dân thua lỗ.”
Phân tích: “Rẻ mạt” nghĩa là rẻ đến mức gần như không có giá trị.
Ví dụ 5: “Sàn nhà xưởng phủ đầy mạt cưa và mạt sắt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vụn nhỏ của gỗ và sắt khi gia công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hèn hạ | Cao quý |
| Thấp kém | Cao sang |
| Đốn mạt | Đứng đắn |
| Tồi tệ | Tốt đẹp |
| Suy tàn | Hưng thịnh |
| Rẻ rúng | Quý giá |
Dịch “Mạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mạt | 末 (Mò) | End / Low / Dust | 末 (Matsu) | 말 (Mal) |
Kết luận
Mạt là gì? Tóm lại, mạt là từ Hán-Việt chỉ trạng thái thấp kém, giai đoạn suy tàn hoặc vụn nhỏ của vật liệu. Hiểu đúng từ “mạt” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
