Bộc tuệch bộc toạc là gì? 💥 Nghĩa BTBT

Bộc tuệch bộc toạc là gì? Bộc tuệch bộc toạc là tính cách thật thà một cách vụng về, ăn nói thiếu ý tứ, nghĩ gì nói nấy mà không giữ gìn tế nhị. Đây là cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ cao hơn của từ “bộc tuệch”, thường dùng trong khẩu ngữ để miêu tả người thẳng thắn quá mức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “bộc tuệch bộc toạc” nhé!

Bộc tuệch bộc toạc nghĩa là gì?

Bộc tuệch bộc toạc là tính từ khẩu ngữ, chỉ người thật thà đến mức vụng về, ăn nói bộp chộp, thiếu ý tứ trong giao tiếp. Từ này đồng nghĩa với “tuệch toạc” và mang mức độ nhấn mạnh hơn so với “bộc tuệch” đơn lẻ.

Trong cuộc sống, “bộc tuệch bộc toạc” được hiểu theo nhiều góc độ:

Về tính cách: Người bộc tuệch bộc toạc thường nghĩ sao nói vậy, không biết che giấu hay giữ gìn lời nói. Họ thật thà nhưng đôi khi gây khó xử cho người nghe vì quá thẳng thắn.

Trong giao tiếp: Cách ăn nói bộc tuệch bộc toạc dễ khiến người khác bất ngờ hoặc phật ý, dù người nói không có ác ý. Đây là kiểu nói năng thiếu sự khéo léo, tế nhị.

Về ưu điểm: Người bộc tuệch bộc toạc thường được đánh giá là chân thành, không giả dối, ít để bụng hay giận ai lâu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộc tuệch bộc toạc”

“Bộc tuệch bộc toạc” là từ láy khẩu ngữ thuần Việt, được hình thành từ cách ghép nhấn mạnh của “bộc tuệch” với “bộc toạc” để tăng cường mức độ biểu đạt. Từ này phổ biến trong lời ăn tiếng nói dân gian.

Sử dụng “bộc tuệch bộc toạc” khi muốn miêu tả người có tính thật thà quá mức, ăn nói không giữ ý, hoặc hành động thiếu suy nghĩ kỹ càng.

Bộc tuệch bộc toạc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bộc tuệch bộc toạc” thường dùng khi nhận xét tính cách ai đó quá thẳng thắn, vụng về trong giao tiếp, hoặc khi muốn nhắc nhở ai cần khéo léo hơn trong ứng xử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộc tuệch bộc toạc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộc tuệch bộc toạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tính cô ấy bộc tuệch bộc toạc, nghĩ gì nói nấy nên hay bị hiểu lầm.”

Phân tích: Miêu tả người thật thà quá mức, không biết giữ ý dẫn đến gây hiểu lầm.

Ví dụ 2: “Anh ấy ăn nói bộc tuệch bộc toạc nhưng không bao giờ để bụng giận ai lâu.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính thẳng thắn đi kèm với lòng rộng lượng, không thù dai.

Ví dụ 3: “Đừng có bộc tuệch bộc toạc trước mặt khách như thế!”

Phân tích: Câu nhắc nhở cần giữ ý tứ, tế nhị hơn trong giao tiếp xã giao.

Ví dụ 4: “Tôi thích những người bộc tuệch bộc toạc vì họ chân thật, không giả dối.”

Phân tích: Đánh giá tích cực về sự thật thà, chân thành của người có tính cách này.

Ví dụ 5: “Cậu bé tính nết bộc tuệch bộc toạc, hỏi gì cũng trả lời thật hết.”

Phân tích: Miêu tả trẻ con ngây thơ, thật thà, chưa biết giữ gìn lời nói.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộc tuệch bộc toạc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộc tuệch bộc toạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bộc tuệch Tế nhị
Tuệch toạc Khéo léo
Bộp chộp Ý tứ
Thật thà Kín đáo
Thẳng thắn Dè dặt
Ngay thẳng Thận trọng

Dịch “Bộc tuệch bộc toạc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộc tuệch bộc toạc 直率粗疏 (Zhíshuài cūshū) Blunt / Straightforward 率直 (Socchoku) 솔직한 (Soljikhan)

Kết luận

Bộc tuệch bộc toạc là gì? Tóm lại, bộc tuệch bộc toạc là tính cách thật thà vụng về, ăn nói thiếu tế nhị nhưng chân thành. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp và nhận xét người khác một cách tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.