Khêu là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng từ Khêu
Khêu là gì? Khêu là động từ chỉ hành động dùng vật nhọn để lấy vật gì đó ra khỏi chỗ bị giữ chặt, hoặc gợi lại, làm trỗi dậy những cảm xúc đang chìm lắng. Từ này thường gặp trong đời sống hàng ngày như “khêu đèn”, “khêu ốc” hay trong văn chương như “khêu gợi nỗi nhớ”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khêu” ngay sau đây!
Khêu nghĩa là gì?
Khêu là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: dùng kim, que hoặc vật nhọn để lấy vật gì đó ra khỏi nơi bị kẹt; hoặc gợi lại, làm sống dậy những cảm xúc, ký ức đang chìm lắng.
Trong đời sống hàng ngày, từ “khêu” được sử dụng phổ biến với nghĩa cụ thể:
Nghĩa vật lý: Chỉ hành động dùng vật nhọn như kim, que, tăm để móc, lấy vật ra. Ví dụ: khêu ốc, khêu dằm, khêu bấc đèn dầu cho sáng hơn.
Nghĩa trừu tượng: Chỉ việc gợi lên, kích thích cảm xúc hoặc ký ức. Ví dụ: khêu nỗi nhớ, khêu mối hận thù, khêu gợi cảm xúc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khêu”
Từ “khêu” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với ký tự 挑 (đọc là khiêu/khêu). Đây là từ đã xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “khêu” khi mô tả hành động dùng vật nhọn để lấy đồ vật ra, hoặc khi muốn diễn tả việc gợi lại cảm xúc, ký ức trong lòng người.
Khêu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khêu” được dùng khi mô tả hành động móc, lấy vật ra bằng dụng cụ nhọn, hoặc khi nói về việc khơi gợi cảm xúc, ký ức trong văn chương và giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khêu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà dùng kim khêu con ốc ra khỏi vỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động dùng vật nhọn để lấy ốc ra.
Ví dụ 2: “Mẹ khêu ngọn đèn dầu cho sáng hơn.”
Phân tích: Mô tả hành động nâng bấc đèn lên bằng que nhỏ để đèn cháy sáng hơn.
Ví dụ 3: “Bài hát ấy khêu gợi nỗi nhớ quê hương trong lòng tôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm sống dậy cảm xúc nhớ nhung.
Ví dụ 4: “Đừng khêu oán hờn làm gì nữa.”
Phân tích: Khuyên không nên gợi lại những mâu thuẫn, thù hận đã qua.
Ví dụ 5: “Cô ấy dùng tăm khêu cái dằm trong tay.”
Phân tích: Mô tả hành động dùng vật nhọn lấy dằm (mảnh gỗ nhỏ) ra khỏi da.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khêu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khêu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khều | Nhét |
| Móc | Đẩy vào |
| Ngoáy | Chôn vùi |
| Gợi | Dập tắt |
| Khơi | Che lấp |
| Kích thích | Xoa dịu |
Dịch “Khêu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khêu | 挑 (Tiāo) | Poke / Stir up | ほじる (Hojiru) | 후비다 (Hubida) |
Kết luận
Khêu là gì? Tóm lại, khêu là động từ chỉ hành động dùng vật nhọn lấy đồ vật ra, hoặc gợi lại cảm xúc đang chìm lắng. Hiểu đúng từ “khêu” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
