Đón nhận là gì? 😊 Nghĩa đầy đủ
Đón nhận là gì? Đón nhận là thái độ tiếp nhận, chấp nhận một điều gì đó với tâm thế cởi mở và sẵn sàng. Đây là từ ghép thường dùng để diễn tả cách con người đối diện với cơ hội, thử thách hay cảm xúc trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “đón nhận” ngay bên dưới!
Đón nhận nghĩa là gì?
Đón nhận là động từ ghép chỉ hành động tiếp nhận, chấp nhận điều gì đó với thái độ tích cực, cởi mở và sẵn lòng. Đây là sự kết hợp giữa “đón” (chào mừng, tiếp đón) và “nhận” (tiếp nhận, lấy về).
Trong tiếng Việt, từ “đón nhận” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Tiếp nhận điều gì đó đang đến với tâm thế chủ động. Ví dụ: đón nhận tin vui, đón nhận cơ hội.
Nghĩa tích cực: Chấp nhận với sự hoan nghênh, trân trọng. Ví dụ: “Khán giả đón nhận bộ phim nồng nhiệt.”
Nghĩa sâu xa: Chấp nhận cả những điều không như ý với thái độ bình thản. Ví dụ: “Học cách đón nhận thất bại để trưởng thành.”
Đón nhận có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đón nhận” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “đón” và “nhận” để tạo nghĩa hoàn chỉnh hơn. Từ này phản ánh triết lý sống tích cực của người Việt trong cách đối diện với cuộc đời.
Sử dụng “đón nhận” khi muốn diễn tả thái độ tiếp nhận chủ động, cởi mở với người, sự việc hoặc cảm xúc.
Cách sử dụng “Đón nhận”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đón nhận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đón nhận” trong tiếng Việt
Động từ chỉ hành động tiếp nhận: Nhận lấy điều gì đó với sự sẵn sàng. Ví dụ: đón nhận quà tặng, đón nhận lời khen.
Động từ chỉ thái độ: Chấp nhận với tâm thế tích cực hoặc bình thản. Ví dụ: đón nhận thử thách, đón nhận sự thay đổi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đón nhận”
Từ “đón nhận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy đón nhận tin trúng tuyển với niềm vui vỡ òa.”
Phân tích: Tiếp nhận tin tốt lành với cảm xúc hạnh phúc.
Ví dụ 2: “Anh ấy học cách đón nhận thất bại như một bài học.”
Phân tích: Chấp nhận điều không như ý với thái độ tích cực.
Ví dụ 3: “Sản phẩm mới được thị trường đón nhận nồng nhiệt.”
Phân tích: Được công chúng chấp nhận và yêu thích.
Ví dụ 4: “Gia đình đón nhận thành viên mới với vòng tay rộng mở.”
Phân tích: Tiếp đón người mới với sự chào mừng, yêu thương.
Ví dụ 5: “Hãy đón nhận mỗi ngày như một món quà.”
Phân tích: Thái độ sống trân trọng từng khoảnh khắc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đón nhận”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đón nhận” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đón nhận” với “chịu đựng” (mang nghĩa bị động, tiêu cực).
Cách dùng đúng: “Đón nhận thử thách” (chủ động, tích cực), khác với “Chịu đựng khó khăn” (bị động, gượng ép).
Trường hợp 2: Dùng “đón nhận” cho những điều mang tính cưỡng bức.
Cách dùng đúng: “Đón nhận” thể hiện sự tự nguyện, không dùng cho tình huống bị ép buộc.
“Đón nhận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đón nhận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiếp nhận | Từ chối |
| Chấp nhận | Khước từ |
| Nghênh đón | Chối bỏ |
| Hoan nghênh | Phủ nhận |
| Tiếp đón | Bác bỏ |
| Thu nhận | Xa lánh |
Kết luận
Đón nhận là gì? Tóm lại, đón nhận là thái độ tiếp nhận điều gì đó với tâm thế cởi mở, chủ động và tích cực. Hiểu đúng từ “đón nhận” giúp bạn diễn đạt chính xác và sống tích cực hơn mỗi ngày.
