Khế là gì? 🍋 Nghĩa và giải thích từ Khế

Khế là gì? Khế là loại cây ăn quả thuộc họ Chua me đất, có tên khoa học Averrhoa carambola, quả có năm múi đặc trưng, vị chua hoặc ngọt tùy giống. Ngoài ra, “khế” còn là từ Hán Việt chỉ văn tự bán nhà đất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng từ “khế” trong tiếng Việt nhé!

Khế nghĩa là gì?

Khế là danh từ chỉ loại cây ăn quả nhiệt đới, quả có năm cạnh lồi, khi cắt ngang có hình ngôi sao. Đây là loại quả quen thuộc trong đời sống người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “khế” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Cây và quả khế: Cây khế cao 4-7m, lá kép lông chim, hoa màu hồng tím. Quả khế có năm múi, vị chua ngọt, dùng ăn tươi hoặc chế biến món ăn. Có hai loại phổ biến là khế chua và khế ngọt.

Nghĩa 2 – Văn tự pháp lý: Trong Hán Việt, “khế” (契) còn nghĩa là văn tự bán nhà đất, hợp đồng giao kèo. Ví dụ: “Làm tờ khế bán đất.”

Trong văn hóa dân gian: Khế gắn liền với câu chuyện cổ tích “Ăn khế trả vàng” nổi tiếng, mang bài học về lòng tham và sự trung thực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khế”

Cây khế có nguồn gốc từ Sri Lanka và Đông Nam Á, được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, khế là cây ăn quả truyền thống, xuất hiện trong nhiều vườn nhà.

Từ “khế” thuần Việt chỉ loại quả này có liên quan đến từ “khía” – chỉ các cạnh lồi đặc trưng của quả. Trong tiếng Hán, khế còn được gọi là “dương đào” (楊桃) hoặc “ngũ liễm tử” (五斂子) nghĩa là “quả năm múi”.

Khế sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khế” được dùng khi nói về loại quả, cây trồng, món ăn chế biến từ khế, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý khi đề cập đến văn tự mua bán nhà đất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Canh chua nấu với khế rất ngon miệng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quả khế làm nguyên liệu nấu ăn, tạo vị chua thanh cho món canh.

Ví dụ 2: “Nhà bà có cây khế ngọt sai trĩu quả.”

Phân tích: Chỉ cây khế trồng trong vườn, giống khế ngọt cho quả nhiều.

Ví dụ 3: “Bánh xe răng khế quay đều đặn.”

Phân tích: Dùng hình ảnh múi khế để mô tả hình dạng răng cưa của bánh xe.

Ví dụ 4: “Ông làm tờ khế bán mảnh đất cho người ta.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa Hán Việt, chỉ văn tự pháp lý về mua bán bất động sản.

Ví dụ 5: “Truyện Ăn khế trả vàng dạy người ta bài học về lòng tham.”

Phân tích: Nhắc đến quả khế trong văn học dân gian Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dương đào Không có từ trái nghĩa trực tiếp
Ngũ liễm tử (Khế là danh từ chỉ loại quả cụ thể)
Star fruit (tiếng Anh)
Carambola
Khế chua / Khế ngọt (phân loại)

Dịch “Khế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khế 楊桃 (Yángtáo) Starfruit / Carambola スターフルーツ (Sutāfurūtsu) 스타프루트 (Seutapeuluteu)

Kết luận

Khế là gì? Tóm lại, khế là loại cây ăn quả nhiệt đới với quả năm múi đặc trưng, đồng thời còn là từ Hán Việt chỉ văn tự pháp lý. Hiểu đúng từ “khế” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.