Khê là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích từ Khê

Khê là gì? Khê là tính từ chỉ trạng thái cơm hoặc cháo nấu quá lửa, bị cháy và có mùi nồng khét. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ giọng nói bị rè, hoặc tiền bạc bị ứ đọng không sinh lợi. Ngày nay, Gen Z còn dùng “khê” như tiếng lóng chỉ tình huống kém duyên, khó xử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khê” nhé!

Khê nghĩa là gì?

Khê là tính từ thuần Việt, chỉ cơm hoặc cháo nấu quá lửa, phần đáy bị cháy và phát ra mùi nồng khét. Đây là từ quen thuộc trong đời sống ẩm thực của người Việt.

Trong cuộc sống, “khê” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa về nấu nướng: Chỉ cơm, cháo bị cháy do nấu quá lửa. Tục ngữ có câu “Cơm sôi cả lửa thì khê” hoặc “Trên sống, dưới khê, tứ bề nát bét” để chỉ việc làm dở dang, cẩu thả.

Nghĩa về giọng nói: Giọng bị rè, không trong do cổ họng khô hoặc vướng đờm. Ví dụ: “Giọng nói khê đặc.”

Nghĩa về kinh tế: Chỉ tiền bạc, vốn liếng bị đọng lại, không lưu thông sinh lợi. Cụm từ “tiền khê vốn đọng” rất phổ biến trong kinh doanh.

Nghĩa Hán Việt (溪): Khe suối, dòng nước nhỏ chảy giữa núi. Nghĩa này ít dùng trong đời sống hiện đại.

Nghĩa tiếng lóng Gen Z: Chỉ tình huống kỳ cục, kém duyên, gây khó chịu hoặc thất bại ê chề trên mạng xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khê”

Từ “khê” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian gắn với việc nấu nướng. Nghĩa Hán Việt “khe suối” được mượn từ chữ 溪 trong tiếng Hán.

Sử dụng “khê” khi mô tả cơm cháo bị cháy, giọng nói rè đục, tiền bạc ứ đọng, hoặc theo nghĩa Gen Z là tình huống “cringe”.

Khê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khê” được dùng khi nói về thức ăn bị cháy quá lửa, giọng nói khàn rè, vốn liếng không sinh lợi, hoặc trong ngôn ngữ mạng để chỉ tình huống kém duyên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi nhỏ lửa một đời không khê.”

Phân tích: Ca dao khuyên nhủ về cách giữ gìn hạnh phúc gia đình, ví von như việc canh lửa nấu cơm.

Ví dụ 2: “Nồi cơm điện hỏng, cơm khê hết cả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cơm bị cháy do nấu quá lửa.

Ví dụ 3: “Anh ấy bị cảm nên giọng khê đặc, nói không ra hơi.”

Phân tích: Chỉ giọng nói bị rè, khàn do cổ họng có vấn đề.

Ví dụ 4: “Tiền khê vốn đọng, kinh doanh ế ẩm quá.”

Phân tích: Chỉ tình trạng vốn liếng bị ứ đọng, không quay vòng được.

Ví dụ 5: “Video đó khê quá, xem ngại luôn!”

Phân tích: Tiếng lóng Gen Z, chỉ nội dung gây khó chịu, kém duyên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cháy Chín tới
Khét Dẻo
Sém Thơm
Ứ đọng Lưu thông
Khàn Trong trẻo
Vang

Dịch “Khê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khê (cơm cháy) 焦 (Jiāo) Burnt 焦げた (Kogeta) 탄 (Tan)

Kết luận

Khê là gì? Tóm lại, khê là từ đa nghĩa chỉ cơm cháy, giọng rè, tiền đọng hoặc tình huống kém duyên theo nghĩa Gen Z. Hiểu đúng từ “khê” giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong mọi ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.