Kháp là gì? 😏 Nghĩa và giải thích từ Kháp
Kháp là gì? Kháp là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là ráp vào cho vừa, cho khít hoặc đối chiếu xem có khớp nhau không. Đây là từ thường dùng trong nghề mộc và kế toán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “kháp” nhé!
Kháp nghĩa là gì?
Kháp là động từ chỉ hành động cho ăn khớp với nhau, ráp vào cho vừa vặn, khít khao. Từ này phổ biến trong nghề mộc khi ghép các mộng gỗ lại với nhau.
Trong tiếng Việt, “kháp” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Ráp vào cho vừa, cho khít: Dùng khi ghép các bộ phận lại với nhau sao cho khớp hoàn hảo. Ví dụ: “Kháp mộng tủ” – ghép mộng gỗ của tủ cho khít.
Nghĩa 2 – Đối chiếu xem có khớp nhau không: Dùng trong kế toán, sổ sách khi kiểm tra số liệu. Ví dụ: “Kháp các sổ thu chi” – đối chiếu sổ thu với sổ chi.
Nghĩa 3 – Gặp, giáp mặt: Dùng khi hai người chạm mặt nhau. Ví dụ: “Kháp mặt và nhìn nhau.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháp”
“Kháp” là từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ 恰 (kháp) trong tiếng Hán, mang nghĩa vừa vặn, vừa đúng, thích đáng. Ngoài ra còn có chữ 掐 (kháp) nghĩa là bấm, cấu, véo.
Sử dụng “kháp” khi nói về việc ghép các bộ phận cho khớp nhau, đối chiếu số liệu hoặc diễn tả sự gặp mặt giữa hai người.
Kháp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kháp” được dùng trong nghề mộc khi ghép mộng gỗ, trong kế toán khi đối chiếu sổ sách, hoặc trong văn nói khi diễn tả việc hai người gặp mặt nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ mộc đang kháp mộng tủ cho khít.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ráp các mộng gỗ của tủ vào cho vừa khít.
Ví dụ 2: “Kế toán cần kháp các sổ thu chi trước khi báo cáo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đối chiếu, kiểm tra xem số liệu có khớp nhau không.
Ví dụ 3: “Hai người kháp mặt nhau ở ngã tư đường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gặp mặt, chạm mặt nhau.
Ví dụ 4: “Kháp hai tấm ván lại cho thật khít.”
Phân tích: Chỉ hành động ghép hai tấm ván cho ăn khớp với nhau.
Ví dụ 5: “Số liệu đã được kháp và xác nhận chính xác.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kế toán, chỉ việc đối chiếu số liệu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kháp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khớp | Lệch |
| Ráp | Tách |
| Ghép | Rời |
| Nối | Hở |
| Lắp | Tháo |
| Đối chiếu | Bỏ qua |
Dịch “Kháp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kháp | 恰 / 合 (Qià / Hé) | Fit / Join / Mortise | 合わせる (Awaseru) | 맞추다 (Matchuda) |
Kết luận
Kháp là gì? Tóm lại, kháp là động từ chỉ hành động ráp vào cho vừa khít, đối chiếu số liệu hoặc gặp mặt nhau. Hiểu đúng từ “kháp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nghề mộc và kế toán.
