Chân lấm tay bùn là gì? 👨‍🌾 Nghĩa CLTB

Chân lấm tay bùn là gì? Chân lấm tay bùn là thành ngữ chỉ sự lao động vất vả, cực nhọc của người nông dân gắn bó với ruộng đồng, đất đai. Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống chân chất, cần cù của người lao động chân tay. Cùng VJOL tìm hiểu ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Chân lấm tay bùn nghĩa là gì?

Chân lấm tay bùnthành ngữ miêu tả hình ảnh người nông dân lao động trên đồng ruộng, chân tay lúc nào cũng dính đầy bùn đất do công việc cày cấy, trồng trọt. Thành ngữ này mang ý nghĩa ca ngợi sự chăm chỉ, chịu thương chịu khó.

Trong văn học, “chân lấm tay bùn” thường xuất hiện để khắc họa hình ảnh người nông dân Việt Nam – những con người một nắng hai sương, quanh năm gắn bó với mảnh ruộng, thửa vườn.

Trong đời sống, thành ngữ này được dùng để chỉ những người làm công việc lao động chân tay vất vả, hoặc để nhắc nhở về nguồn gốc xuất thân nghèo khó, giản dị của một ai đó.

Trong giao tiếp hiện đại, người ta còn dùng “chân lấm tay bùn” theo nghĩa bóng để chỉ sự nỗ lực, cống hiến thực sự bằng mồ hôi công sức, đối lập với những người chỉ biết hưởng thụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân lấm tay bùn

Thành ngữ “chân lấm tay bùn” bắt nguồn từ văn hóa nông nghiệp lúa nước Việt Nam, nơi người nông dân phải ngâm mình dưới ruộng để cày cấy, khiến chân tay luôn dính bùn.

Sử dụng chân lấm tay bùn khi muốn nói về sự lao động cực nhọc, ca ngợi người nông dân hoặc nhắc nhở về nguồn gốc giản dị.

Chân lấm tay bùn sử dụng trong trường hợp nào?

Chân lấm tay bùn được sử dụng khi miêu tả người lao động vất vả, ca ngợi đức tính cần cù, hoặc nhắc nhở về xuất thân nghèo khó, chân chất của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân lấm tay bùn

Dưới đây là các tình huống thực tế sử dụng thành ngữ chân lấm tay bùn trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bố mẹ tôi cả đời chân lấm tay bùn để nuôi các con ăn học.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả, hy sinh của cha mẹ làm nông để lo cho con cái.

Ví dụ 2: “Dù giờ đã thành đạt, anh ấy vẫn không quên những ngày chân lấm tay bùn.”

Phân tích: Nhắc nhở về quá khứ khó khăn, xuất thân nghèo khổ trước khi thành công.

Ví dụ 3: “Người nông dân chân lấm tay bùn là những người làm ra hạt gạo nuôi sống cả nước.”

Phân tích: Ca ngợi công lao to lớn của người nông dân trong xã hội.

Ví dụ 4: “Đừng coi thường những người chân lấm tay bùn, họ đáng được tôn trọng.”

Phân tích: Khuyên nhủ về thái độ tôn trọng người lao động chân tay.

Ví dụ 5: “Thành công có được là nhờ những tháng ngày chân lấm tay bùn, không phải từ trên trời rơi xuống.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để nhấn mạnh sự nỗ lực thực sự bằng mồ hôi công sức.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chân lấm tay bùn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân lấm tay bùn:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Một nắng hai sương Nhàn hạ sung sướng
Đầu tắt mặt tối Ăn không ngồi rồi
Lam lũ vất vả Ngồi mát ăn bát vàng
Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời Tay trắng hưởng thụ
Cày sâu cuốc bẫm Sung sướng an nhàn
Chịu thương chịu khó Lười biếng ỷ lại

Dịch chân lấm tay bùn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân lấm tay bùn 脚沾泥手沾土 (Jiǎo zhān ní shǒu zhān tǔ) Toiling in the mud / Hard manual labor 泥まみれで働く (Doro mamire de hataraku) 흙투성이로 일하다 (Heuktuseongi-ro ilhada)

Kết luận

Chân lấm tay bùn là gì? Đó là thành ngữ ca ngợi sự lao động vất vả, cần cù của người nông dân Việt Nam. Hiểu thành ngữ này giúp bạn trân trọng hơn công sức của người lao động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.