Khẩn hoang là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Khẩn hoang

Khẩn hoang là gì? Khẩn hoang là việc khai phá đất hoang, biến vùng đất chưa được canh tác thành ruộng vườn để trồng trọt, sản xuất. Đây là hoạt động quan trọng trong lịch sử phát triển nông nghiệp và mở rộng lãnh thổ của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khẩn hoang” trong tiếng Việt nhé!

Khẩn hoang nghĩa là gì?

Khẩn hoang là hoạt động khai phá, vỡ hoang những vùng đất chưa được con người canh tác để biến thành đất nông nghiệp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lịch sử và địa lý Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “khẩn hoang” mang nhiều ý nghĩa:

Trong lịch sử: Khẩn hoang gắn liền với công cuộc Nam tiến của người Việt, đặc biệt là việc khai phá vùng đồng bằng sông Cửu Long từ thế kỷ XVII-XVIII.

Trong kinh tế nông nghiệp: Khẩn hoang là biện pháp mở rộng diện tích canh tác, tăng sản lượng lương thực, góp phần phát triển kinh tế.

Theo nghĩa bóng: “Khẩn hoang” còn được dùng để chỉ việc khai phá, mở đường trong một lĩnh vực mới mẻ, chưa ai làm trước đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẩn hoang”

Từ “khẩn hoang” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khẩn” (墾) nghĩa là khai phá, vỡ đất; “hoang” (荒) nghĩa là đất hoang, đất chưa canh tác.

Sử dụng từ “khẩn hoang” khi nói về việc khai phá đất đai, trong ngữ cảnh lịch sử, nông nghiệp hoặc khi muốn diễn đạt việc mở đường, tiên phong trong lĩnh vực mới.

Khẩn hoang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khẩn hoang” được dùng khi nói về khai phá đất hoang để canh tác, trong văn bản lịch sử, hoặc ẩn dụ cho việc tiên phong khai phá lĩnh vực mới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẩn hoang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩn hoang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cha ta đã khẩn hoang vùng đất Nam Bộ từ hàng trăm năm trước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công cuộc khai phá đất hoang trong lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 2: “Chính sách khẩn hoang của nhà Nguyễn đã mở rộng diện tích canh tác đáng kể.”

Phân tích: Đề cập đến chính sách khuyến khích khai hoang của triều đình phong kiến.

Ví dụ 3: “Những người đi khẩn hoang phải đối mặt với nhiều khó khăn, bệnh tật.”

Phân tích: Chỉ những người tiên phong khai phá vùng đất mới.

Ví dụ 4: “Anh ấy là người khẩn hoang trong lĩnh vực công nghệ AI tại Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von người tiên phong mở đường trong ngành mới.

Ví dụ 5: “Công cuộc khẩn hoang đã biến vùng đầm lầy thành đồng lúa phì nhiêu.”

Phân tích: Nhấn mạnh kết quả của việc khai hoang đất đai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẩn hoang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẩn hoang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai hoang Bỏ hoang
Vỡ hoang Hoang hóa
Khai khẩn Bỏ trống
Phá hoang Để hoang
Mở đất Bỏ phế
Khai phá Hoang phế

Dịch “Khẩn hoang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khẩn hoang 墾荒 (Kěnhuāng) Land reclamation 開墾 (Kaikon) 개간 (Gaegan)

Kết luận

Khẩn hoang là gì? Tóm lại, khẩn hoang là việc khai phá đất hoang để canh tác, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử phát triển nông nghiệp và văn hóa Việt Nam. Hiểu đúng từ “khẩn hoang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.