Khán đài là gì? 🏟️ Ý nghĩa và cách hiểu Khán đài
Khán đài là gì? Khán đài là khu vực có cấu trúc cố định, được thiết kế với nhiều tầng ghế ngồi dành cho khán giả quan sát các sự kiện thể thao, biểu diễn nghệ thuật hay lễ hội. Đây là bộ phận quan trọng trong sân vận động, nhà hát ngoài trời và các công trình giải trí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng từ “khán đài” trong tiếng Việt nhé!
Khán đài nghĩa là gì?
Khán đài là nơi cao có mái che hoặc lộ thiên, được xây dựng để khán giả ngồi xem các hoạt động biểu diễn, thi đấu giữa trời. Đây là danh từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “khán đài” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: Khán đài là nơi cổ động viên ngồi cổ vũ đội bóng, vận động viên. Sân vận động thường có khán đài A (mặt chính, có mái che) và khán đài B.
Trong giải trí: Các buổi hòa nhạc, lễ hội, đường đua xe đều bố trí khán đài để khán giả theo dõi sự kiện.
Trong ngôn ngữ: “Khán đài danh dự” chỉ khu vực dành cho quan khách, lãnh đạo trong các sự kiện quan trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khán đài”
“Khán đài” là từ Hán Việt, trong đó “khán” (看) nghĩa là nhìn, xem; “đài” (臺) nghĩa là nền cao, bục đứng. Kết hợp lại, “khán đài” có nghĩa là bục cao dành cho việc quan sát.
Sử dụng từ “khán đài” khi nói về khu vực chỗ ngồi cho khán giả tại sân vận động, nhà hát, đường đua hoặc các sự kiện ngoài trời.
Khán đài sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khán đài” được dùng khi mô tả khu vực ngồi xem trong sân vận động, rạp hát ngoài trời, đường đua, lễ hội hoặc các sự kiện thể thao, văn hóa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khán đài”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khán đài”:
Ví dụ 1: “Khán đài sân Mỹ Đình chật kín cổ động viên trong trận chung kết.”
Phân tích: Chỉ khu vực ngồi xem của khán giả tại sân vận động quốc gia.
Ví dụ 2: “Các vị lãnh đạo ngồi trên khán đài danh dự để theo dõi lễ diễu binh.”
Phân tích: “Khán đài danh dự” là khu vực trang trọng dành cho quan khách quan trọng.
Ví dụ 3: “Giao tranh nổ ra trên khán đài 5 phút trước khi trận đấu kết thúc.”
Phân tích: Dùng để chỉ địa điểm xảy ra sự việc trong sân vận động.
Ví dụ 4: “Khán đài ngoài trời không có mái che nên khán giả phải đội nắng.”
Phân tích: Phân biệt loại khán đài dựa trên đặc điểm kiến trúc.
Ví dụ 5: “Anh ấy vụt quả bóng bay thẳng vào khán đài chính.”
Phân tích: Mô tả vị trí cụ thể trong sân thi đấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khán đài”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khán đài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đài quan sát | Sân thi đấu |
| Khán trường | Sân khấu |
| Bục xem | Sàn diễn |
| Ghế khán giả | Đường pitch |
| Khu ngồi xem | Khu vực cấm |
| Hàng ghế | Sân cỏ |
Dịch “Khán đài” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khán đài | 看台 (Kàntái) | Grandstand / Stand | 観覧席 (Kanranseki) | 관람석 (Gwallam-seok) |
Kết luận
Khán đài là gì? Tóm lại, khán đài là khu vực có cấu trúc cao, bố trí chỗ ngồi cho khán giả theo dõi các sự kiện thể thao, văn hóa. Hiểu đúng từ “khán đài” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
