Chắc nình nịch là gì? 💪 Nghĩa CNN
Chắc nình nịch là gì? Chắc nình nịch là tính từ miêu tả trạng thái rắn chắc, cứng cáp đến mức như được dồn nén chặt, thường dùng để tả cơ thể hoặc vật thể. Đây là dạng nhấn mạnh của từ “chắc nịch”, mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “chắc nình nịch” trong tiếng Việt nhé!
Chắc nình nịch nghĩa là gì?
Chắc nình nịch là tính từ, nghĩa là rắn chắc, cứng cáp, vững vàng đến mức tối đa, như thể được dồn nén chặt lại. Đây là biến thể nhấn mạnh của từ “chắc nịch” trong tiếng Việt.
Từ “chắc nình nịch” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Miêu tả thể chất: Thường dùng để tả người có cơ thể săn chắc, khỏe mạnh. Ví dụ: “Thân hình chắc nình nịch” diễn tả vóc dáng cường tráng, cơ bắp cuồn cuộn.
Miêu tả vật thể: Dùng để tả đồ vật cứng cáp, bền chắc. Ví dụ: “Cây cột chắc nình nịch” nghĩa là cây cột rất vững chãi, không dễ lung lay.
Nghĩa bóng: Đôi khi còn dùng để chỉ sự vững vàng, kiên định trong lập trường hoặc quyết định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chắc nình nịch”
Từ “chắc nình nịch” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy nhấn mạnh của “chắc nịch”. Thành phần “nình nịch” là từ láy tượng thanh, tạo cảm giác về sự đặc, chắc, dồn nén.
Sử dụng “chắc nình nịch” khi muốn nhấn mạnh mức độ rắn chắc cao hơn bình thường, thường trong văn nói hoặc miêu tả sinh động.
Chắc nình nịch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chắc nình nịch” được dùng khi miêu tả cơ thể người khỏe mạnh, vật thể cứng cáp, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vững chắc ở mức độ cao trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chắc nình nịch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắc nình nịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy tập gym đều đặn nên thân hình chắc nình nịch.”
Phân tích: Miêu tả cơ thể săn chắc, cơ bắp phát triển nhờ tập luyện thể thao.
Ví dụ 2: “Bắp tay của người nông dân chắc nình nịch sau nhiều năm lao động.”
Phân tích: Diễn tả cơ bắp khỏe mạnh hình thành từ công việc chân tay.
Ví dụ 3: “Cây cột nhà sàn chắc nình nịch, đứng vững qua bao mùa mưa bão.”
Phân tích: Tả vật thể cứng cáp, bền bỉ theo thời gian.
Ví dụ 4: “Con bé mới hai tuổi mà bắp đùi đã chắc nình nịch rồi.”
Phân tích: Miêu tả trẻ nhỏ khỏe mạnh, phát triển tốt với sắc thái yêu thương.
Ví dụ 5: “Quả dừa khô này chắc nình nịch, cơm dày lắm.”
Phân tích: Dùng để tả trái cây đặc ruột, chất lượng tốt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chắc nình nịch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắc nình nịch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chắc nịch | Mềm nhũn |
| Rắn chắc | Yếu ớt |
| Cứng cáp | Xốp xộp |
| Vững chãi | Lỏng lẻo |
| Săn chắc | Nhão nhoẹt |
| Khỏe khoắn | Ẻo lả |
Dịch “Chắc nình nịch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chắc nình nịch | 结实 (Jiēshi) | Firm / Sturdy | がっしり (Gasshiri) | 단단하다 (Dandanhada) |
Kết luận
Chắc nình nịch là gì? Tóm lại, chắc nình nịch là tính từ miêu tả trạng thái rắn chắc, cứng cáp ở mức độ cao. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn khi miêu tả cơ thể hoặc vật thể trong tiếng Việt.
