Khái tính là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Khái tính

Khái tính là gì? Khái tính là tính cách của người có khí khái, không muốn nhờ vả hay phiền lụy đến người khác. Người khái tính thường tự lực cánh sinh, không chịu quỵ lụy ai dù gặp khó khăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách nhận biết người khái tính trong cuộc sống nhé!

Khái tính nghĩa là gì?

Khái tính là tính từ chỉ người có tính khí khái, không chịu nhờ vả, phiền lụy đến ai. Đây là nét tính cách thể hiện sự tự trọng cao và tinh thần độc lập trong cuộc sống.

Người khái tính có những đặc điểm nổi bật:

Trong công việc: Họ luôn cố gắng tự hoàn thành mọi việc, không muốn nhờ vả đồng nghiệp hay cấp trên. Dù khó khăn đến đâu cũng tự mình gánh vác.

Trong đời sống: Người khái tính thường ngại mở lời nhờ giúp đỡ, cho rằng việc của mình phải tự làm. Họ cảm thấy áy náy khi phải phiền đến người khác.

Trong tâm lý: Đây thường là người hướng nội, có lòng tự trọng cao, sợ bị từ chối nên không muốn đặt mình vào thế phải cầu xin ai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khái tính”

Từ “khái tính” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khái” (慨) nghĩa là khí khái, khảng khái và “tính” (性) nghĩa là tính cách, bản tính. Từ này được dùng trong văn nói và văn viết để miêu tả phẩm chất con người.

Sử dụng “khái tính” khi muốn nhận xét về tính cách tự lập, không chịu nhờ vả của một người.

Khái tính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khái tính” được dùng khi miêu tả người có tính tự trọng cao, không muốn phiền lụy ai, hoặc khi nhận xét về lối sống độc lập, tự lực cánh sinh của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khái tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khái tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy khái tính lắm, dù nghèo cũng không chịu nhờ vả ai.”

Phân tích: Miêu tả người có lòng tự trọng cao, dù khó khăn vẫn không muốn xin giúp đỡ.

Ví dụ 2: “Con người khái tính như cô ấy hiếm có trong xã hội ngày nay.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi phẩm chất tự lập, không ỷ lại vào người khác.

Ví dụ 3: “Anh ta khái tính quá nên đôi khi bỏ lỡ cơ hội được giúp đỡ.”

Phân tích: Nhận xét về mặt hạn chế của tính khái tính khi quá mức.

Ví dụ 4: “Tính khái lắm, không bao giờ mở lời nhờ ai việc gì.”

Phân tích: Cách nói rút gọn của “khái tính”, thể hiện bản tính tự lập triệt để.

Ví dụ 5: “Người khái tính thường sống thầm lặng, ít bộc lộ cảm xúc.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm tâm lý đi kèm với tính cách khái tính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khái tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khái tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khí khái Hay nhờ vả
Tự trọng Ỷ lại
Tự lập Phụ thuộc
Khảng khái Quỵ lụy
Cứng cỏi Cầu cạnh
Độc lập Dựa dẫm

Dịch “Khái tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khái tính 慷慨性格 (Kāngkǎi xìnggé) Independent-minded 気骨のある (Kikotsu no aru) 자존심이 강한 (Jajonshimi ganghan)

Kết luận

Khái tính là gì? Tóm lại, khái tính là tính cách tự trọng, không chịu nhờ vả hay phiền lụy người khác. Hiểu đúng khái tính giúp bạn trân trọng những người có tinh thần tự lập trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.