Chín bỏ làm mười là gì? 🔢 Nghĩa CBLM
Chín bỏ làm mười là gì? Chín bỏ làm mười là thành ngữ Việt Nam mang ý nghĩa khoan dung, độ lượng, bỏ qua những lỗi lầm nhỏ nhặt của người khác để giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp. Đây là bài học quý báu về lòng vị tha mà ông cha ta truyền dạy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách vận dụng thành ngữ này trong cuộc sống nhé!
Chín bỏ làm mười nghĩa là gì?
Chín bỏ làm mười có nghĩa là châm chước, bỏ qua trong quan hệ đối xử với nhau, không tính toán chi li mà rộng lượng tha thứ những điều chưa vẹn toàn. Thành ngữ này thường đi kèm với cụm “thương nhau chín bỏ làm mười” hoặc “yêu nhau chín bỏ làm mười”.
Mượn hình ảnh ẩn dụ từ con số, “chín” đại diện cho cái chưa trọn vẹn, còn “mười” là sự tròn đầy, hoàn hảo. Chín bỏ làm mười nghĩa là bỏ qua phần “một” – phần thiếu sót nhỏ – để nhìn cuộc sống trong sự tròn trịa hơn.
Trong giao tiếp hàng ngày, thành ngữ này nhắc nhở con người về đức tính khoan dung. Bởi “nhân vô thập toàn” – không ai hoàn hảo – nên việc bỏ qua lỗi lầm nhỏ giúp các mối quan hệ bền vững hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của chín bỏ làm mười
Chín bỏ làm mười là thành ngữ dân gian Việt Nam, xuất phát từ triết lý sống khoan dung của người Việt, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Phật giáo về hỷ xả và độ lượng.
Thành ngữ này được sử dụng khi muốn khuyên nhủ ai đó bỏ qua lỗi lầm, không chấp nhặt những điều nhỏ nhặt để giữ gìn tình cảm gia đình, bạn bè và các mối quan hệ xã hội.
Chín bỏ làm mười sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ chín bỏ làm mười được dùng khi khuyên nhủ sự khoan dung, tha thứ trong các mối quan hệ gia đình, vợ chồng, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chín bỏ làm mười
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ chín bỏ làm mười trong đời sống:
Ví dụ 1: “Vợ chồng sống với nhau phải biết chín bỏ làm mười thì mới hạnh phúc.”
Phân tích: Khuyên nhủ vợ chồng bỏ qua lỗi lầm nhỏ của nhau để giữ gìn hôn nhân.
Ví dụ 2: “Thương nhau chín bỏ làm mười, đừng vì chuyện nhỏ mà mất tình anh em.”
Phân tích: Nhắc nhở tình cảm gia đình cần sự khoan dung, không chấp nhặt.
Ví dụ 3: “Nó còn trẻ, chín bỏ làm mười cho nó lần này đi.”
Phân tích: Xin tha thứ cho người trẻ tuổi mắc lỗi vì thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ 4: “Làm sui gia với nhau, chín bỏ làm mười cho vui vẻ cả hai nhà.”
Phân tích: Khuyên hai bên gia đình thông gia không nên để ý những điều nhỏ nhặt.
Ví dụ 5: “Đồng nghiệp làm việc chung, chín bỏ làm mười mới hợp tác lâu dài được.”
Phân tích: Áp dụng trong môi trường công sở, khuyến khích sự hòa thuận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chín bỏ làm mười
Dưới đây là các từ ngữ, thành ngữ có nghĩa tương đồng và đối lập với chín bỏ làm mười:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mắt nhắm mắt mở | Chuyện bé xé ra to |
| Bỏ qua cho nhau | Chấp nhất |
| Đại xá | Tính toán chi li |
| Khoan dung độ lượng | Thù dai |
| Tha thứ | Ghi hận |
| Bao dung | Nhỏ nhen |
Dịch chín bỏ làm mười sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chín bỏ làm mười | 得饶人处且饶人 (Dé ráo rén chù qiě ráo rén) | Let bygones be bygones | 水に流す (Mizu ni nagasu) | 덮어두다 (Deopeoduda) |
Kết luận
Chín bỏ làm mười là gì? Đó là thành ngữ dạy về lòng khoan dung, bỏ qua lỗi lầm nhỏ để giữ gìn tình cảm và mối quan hệ tốt đẹp. Hãy vận dụng bài học này để cuộc sống thêm nhẹ nhàng, thanh thản!
Có thể bạn quan tâm
- Luận chứng là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Luận chứng
- Kềnh kệnh là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng Kềnh kệnh
- Biểu Thống Kê là gì? 📊 Nghĩa, giải thích toán học
- Ampere kế là gì? ⚡ Ý nghĩa, cách dùng Ampere kế
- Com-pu-tơ là gì? 💻 Nghĩa Computer
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
