Khai thông là gì? 🔓 Nghĩa, giải thích Khai thông
Khai thông là gì? Khai thông là từ Hán-Việt có nghĩa là mở mang cho thông suốt, loại bỏ những vật cản để đường đi, dòng chảy hoặc tư tưởng được lưu thông trôi chảy. Từ này được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong nhiều lĩnh vực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khai thông” nhé!
Khai thông nghĩa là gì?
Khai thông nghĩa là mở ra cho đi được suốt, không bị cản trở. Đây là từ ghép Hán-Việt thường dùng để chỉ hành động loại bỏ chướng ngại, giúp sự việc được thông suốt.
Từ “khai thông” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Mở mang thông suốt: Chỉ việc làm cho đường đi, dòng nước, luồng giao thông được thông thoáng, không còn tắc nghẽn. Ví dụ: “Đường sá được khai thông sau cơn bão.”
Nghĩa 2 – Làm cho mở mang: Chỉ việc giúp tư tưởng, nhận thức được sáng tỏ, hiểu biết hơn. Ví dụ: “Khai thông dân trí” nghĩa là giúp người dân có hiểu biết, nhận thức rộng mở hơn.
Trong y học và dưỡng sinh, “khai thông” còn dùng để chỉ việc đả thông kinh mạch, khí huyết, giúp cơ thể khỏe mạnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai thông”
Từ “khai thông” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 開 (khai) = mở; 通 (thông) = thông suốt, lưu thông. Cụm từ 開通 (kāi tōng) du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.
Sử dụng “khai thông” khi nói về việc loại bỏ chướng ngại vật, làm thông thoáng đường đi hoặc mở mang tư tưởng, nhận thức.
Khai thông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai thông” được dùng khi nói về việc đào kênh, mở đường, khơi thông dòng chảy, hoặc khi muốn diễn đạt việc giúp ai đó hiểu ra vấn đề, mở mang kiến thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai thông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai thông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đào kênh để khai thông vận tải đường thủy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc đào kênh để tạo đường vận chuyển hàng hóa bằng đường nước.
Ví dụ 2: “Chính quyền đã khai thông con đường bị sạt lở sau mưa lũ.”
Phân tích: Chỉ việc dọn dẹp, loại bỏ đất đá để đường đi được thông suốt trở lại.
Ví dụ 3: “Phong trào Duy Tân nhằm khai thông dân trí, chấn hưng đất nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc mở mang kiến thức, nâng cao nhận thức cho người dân.
Ví dụ 4: “Xoa bóp bấm huyệt giúp khai thông kinh mạch, lưu thông khí huyết.”
Phân tích: Dùng trong y học cổ truyền, chỉ việc đả thông các đường kinh lạc trong cơ thể.
Ví dụ 5: “Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã được khai thông và hiểu ra vấn đề.”
Phân tích: Chỉ việc giúp ai đó sáng tỏ, hiểu được điều trước đây còn mơ hồ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai thông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai thông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khơi thông | Tắc nghẽn |
| Đả thông | Bế tắc |
| Thông suốt | Ách tắc |
| Mở mang | Bưng bít |
| Khai mở | Đóng kín |
| Giải tỏa | Ứ đọng |
Dịch “Khai thông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai thông | 開通 (Kāi tōng) | Open up / Clear | 開通する (Kaitsū suru) | 개통하다 (Gaetong-hada) |
Kết luận
Khai thông là gì? Tóm lại, khai thông là từ Hán-Việt chỉ việc mở mang cho thông suốt, loại bỏ chướng ngại trong giao thông, dòng chảy hoặc tư tưởng, giúp mọi thứ được lưu thông trôi chảy.
