Thoi là gì? 🧵 Ý nghĩa Thoi, giải thích chi tiết
Thoi là gì? Thoi là danh từ chỉ bộ phận của khung cửi hoặc máy dệt, có hình dáng thon dài, dùng để đưa sợi ngang qua lại giữa các sợi dọc khi dệt vải. Ngoài ra, “thoi” còn chỉ thỏi kim loại nhỏ hoặc động từ mang nghĩa đấm mạnh. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thoi” trong tiếng Việt nhé!
Thoi nghĩa là gì?
Thoi là bộ phận quan trọng trong khung cửi hay máy dệt, có dạng ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, bên trong chứa ống sợi ngang để đưa qua lại khi dệt vải. Đây là từ thuần Việt gắn liền với nghề dệt truyền thống của người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thoi” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ (dụng cụ dệt): Con thoi là dụng cụ giúp đưa sợi ngang qua sợi dọc rất nhanh, liên tục khi dệt vải. Thành ngữ “ngày tháng thoi đưa” ví thời gian trôi nhanh như con thoi.
Nghĩa danh từ (thỏi kim loại): Chỉ vật có hình dài, nhỏ, thường là kim loại quý. Ví dụ: thoi vàng, thoi bạc, thoi mực tàu.
Nghĩa động từ (khẩu ngữ): Thúc mạnh, đấm mạnh bằng nắm đấm hoặc cùi tay vào người khác. Ví dụ: “Thoi cho nó mấy cái.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoi”
Từ “thoi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nghề dệt thủ công truyền thống của người Việt. Hình ảnh con thoi đưa qua lại trên khung cửi đã trở thành biểu tượng của sự cần mẫn, nhịp nhàng trong lao động.
Sử dụng từ “thoi” khi nói về dụng cụ dệt vải, thỏi kim loại có hình dáng thon dài, hoặc khi miêu tả hành động đấm mạnh trong khẩu ngữ.
Thoi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoi” được dùng trong ngành dệt may, khi nói về thỏi vàng bạc, trong văn học để ẩn dụ thời gian trôi nhanh, hoặc trong đời sống khi miêu tả hành động đấm đánh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại ngồi cắm cúi đưa thoi dệt vải suốt cả ngày.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ dệt vải trên khung cửi truyền thống.
Ví dụ 2: “Ngày tháng thoi đưa, thoắt cái đã mười năm trôi qua.”
Phân tích: Dùng trong thành ngữ, ẩn dụ thời gian trôi nhanh như con thoi đưa qua lại.
Ví dụ 3: “Ông ấy tặng con dâu một thoi vàng làm của hồi môn.”
Phân tích: Chỉ thỏi vàng có hình dáng thon dài, là vật quý giá.
Ví dụ 4: “Nó thoi cho thằng kia một quả vào bụng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ khẩu ngữ, chỉ hành động đấm mạnh.
Ví dụ 5: “Chiếc thuyền thoi lướt nhẹ trên mặt sông.”
Phân tích: Thuyền thoi là loại thuyền dài, hai đầu nhọn, có hình giống chiếc thoi dệt vải.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thỏi | Khối |
| Con thoi | Cục |
| Thanh | Tảng |
| Nén (nén vàng) | Đống |
| Đấm (nghĩa động từ) | Vuốt ve |
| Thụi (nghĩa động từ) | Xoa dịu |
Dịch “Thoi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoi (dệt vải) | 梭 (Suō) | Shuttle | シャトル (Shatoru) | 북 (Buk) |
| Thoi (thỏi vàng) | 锭 (Dìng) | Ingot / Bar | インゴット (Ingotto) | 주괴 (Jugoe) |
Kết luận
Thoi là gì? Tóm lại, thoi là dụng cụ dệt vải truyền thống, đồng thời còn chỉ thỏi kim loại quý hoặc hành động đấm mạnh trong khẩu ngữ. Hiểu đúng từ “thoi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
