Khai báo là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Khai báo

Khai báo là gì? Khai báo là hành động trình bày, cung cấp thông tin với cơ quan có thẩm quyền về những việc liên quan đến bản thân hoặc những điều mình biết. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống pháp lý, hành chính và cả lĩnh vực công nghệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “khai báo” ngay sau đây!

Khai báo nghĩa là gì?

Khai báo là việc trình bày, báo cáo thông tin với cơ quan chức năng hoặc nhà chức trách về những việc liên quan đến mình hay những điều mình biết. Đây là hành động mang tính tự nguyện, trung thực và không giấu giếm.

Trong cuộc sống, từ “khai báo” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong hành chính: Khai báo tạm trú, khai báo hộ khẩu, khai báo thuế thu nhập cá nhân là những thủ tục bắt buộc mà công dân phải thực hiện với cơ quan nhà nước.

Trong xuất nhập khẩu: Khai báo hải quan là quá trình cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa, phương tiện vận chuyển cho cơ quan hải quan để được thông quan.

Trong lập trình máy tính: Khai báo (declaration) là cấu trúc ngôn ngữ đặc tả các đặc tính của biến, hằng số, hàm trong chương trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai báo”

Từ “khai báo” là từ Hán-Việt, ghép từ “khai” (開 – mở ra, trình bày) và “báo” (報 – thông báo, báo cáo). Nghĩa gốc chỉ hành động mở lời trình bày, thông báo điều gì đó.

Sử dụng “khai báo” khi cần trình bày thông tin chính thức với cơ quan có thẩm quyền, trong các thủ tục hành chính hoặc pháp lý.

Khai báo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai báo” được dùng khi thực hiện thủ tục hành chính, pháp lý như đăng ký tạm trú, khai thuế, khai hải quan, hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan điều tra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai báo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khi đến thành phố mới, bạn cần khai báo tạm trú tại công an phường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ thủ tục đăng ký nơi ở tạm thời với cơ quan công an.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp phải khai báo hải quan trước khi xuất khẩu hàng hóa.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, chỉ việc cung cấp thông tin hàng hóa cho cơ quan hải quan.

Ví dụ 3: “Trong lập trình C++, bạn cần khai báo biến trước khi sử dụng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ việc định nghĩa thuộc tính của biến trong chương trình.

Ví dụ 4: “Nhân chứng đã khai báo toàn bộ sự việc với cơ quan điều tra.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng.

Ví dụ 5: “Công dân có nghĩa vụ khai báo thu nhập để nộp thuế đúng quy định.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực thuế, chỉ việc trình bày thông tin tài chính với cơ quan thuế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai báo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai báo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trình báo Giấu giếm
Báo cáo Che đậy
Khai trình Bưng bít
Thông báo Ẩn giấu
Tường trình Lấp liếm
Đăng ký Im lặng

Dịch “Khai báo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai báo 申报 (Shēnbào) Declare / Report 申告 (Shinkoku) 신고 (Singo)

Kết luận

Khai báo là gì? Tóm lại, khai báo là hành động trình bày thông tin với cơ quan có thẩm quyền, được sử dụng rộng rãi trong hành chính, pháp lý và công nghệ. Hiểu đúng nghĩa từ “khai báo” giúp bạn thực hiện các thủ tục đúng quy định.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.