Được việc là gì? 💼 Nghĩa chi tiết
Được việc là gì? Được việc là cách nói khen ngợi người làm việc hiệu quả, hoàn thành tốt nhiệm vụ và đáng tin cậy. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu cách dùng “được việc” đúng ngữ cảnh và phân biệt với các từ tương tự nhé!
Được việc nghĩa là gì?
Được việc là cụm từ dùng để khen ngợi người có năng lực làm việc tốt, hoàn thành công việc hiệu quả và đáng tin cậy. Đây là tính từ mang sắc thái tích cực trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “được việc” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ người làm việc giỏi, hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả. Ví dụ: “Nhân viên này được việc lắm.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để đánh giá đồ vật, công cụ hoạt động tốt, hữu ích. Ví dụ: “Cái máy này được việc ghê.”
Trong công việc: Thường dùng để nhận xét năng lực, thái độ làm việc của ai đó theo hướng tích cực.
Được việc có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “được việc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “được” (đạt kết quả tốt) và “việc” (công việc, nhiệm vụ). Cụm từ này phản ánh văn hóa coi trọng sự chăm chỉ và hiệu quả lao động của người Việt.
Sử dụng “được việc” khi muốn khen ngợi năng lực làm việc của ai đó hoặc đánh giá tích cực về hiệu quả công việc.
Cách sử dụng “Được việc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “được việc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Được việc” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi. Ví dụ: “Cậu ấy được việc thật đấy!”
Văn viết: Xuất hiện trong đánh giá nhân sự, nhận xét công việc. Ví dụ: “Ứng viên này rất được việc.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Được việc”
Từ “được việc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Tuyển được cô thư ký này là được việc lắm.”
Phân tích: Khen ngợi năng lực làm việc tốt của nhân viên.
Ví dụ 2: “Thằng bé nhà tôi giờ được việc rồi, biết phụ bố mẹ.”
Phân tích: Khen con cái đã biết giúp đỡ gia đình.
Ví dụ 3: “Cái máy hút bụi này được việc ghê, hút sạch mọi ngóc ngách.”
Phân tích: Đánh giá đồ vật hoạt động hiệu quả.
Ví dụ 4: “Nhờ anh ấy mà dự án hoàn thành đúng hạn, đúng là người được việc.”
Phân tích: Công nhận đóng góp và năng lực của ai đó.
Ví dụ 5: “Tìm được người được việc như vậy khó lắm.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của người làm việc giỏi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Được việc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “được việc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “được việc” với “có việc” (đang có công việc làm).
Cách dùng đúng: “Anh ấy được việc lắm” (làm việc giỏi) khác “Anh ấy có việc rồi” (đã có công việc).
Trường hợp 2: Dùng “được việc” trong ngữ cảnh tiêu cực.
Cách dùng đúng: “Được việc” chỉ dùng để khen, không dùng để chê. Nếu muốn chê, dùng “không được việc”.
“Được việc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “được việc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giỏi giang | Vô dụng |
| Có năng lực | Kém cỏi |
| Hiệu quả | Lười biếng |
| Đáng tin cậy | Bất tài |
| Tháo vát | Chậm chạp |
| Chăm chỉ | Vụng về |
Kết luận
Được việc là gì? Tóm lại, được việc là cụm từ khen ngợi người làm việc hiệu quả, đáng tin cậy. Hiểu đúng từ “được việc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
