Khắc là gì? 🔨 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khắc

Khắc là gì? Khắc là động từ chỉ hành động dùng dụng cụ sắc để tạo hình, tạo chữ trên bề mặt vật liệu; đồng thời cũng là danh từ chỉ đơn vị thời gian bằng một phần tư giờ (15 phút). Ngoài ra, “khắc” còn mang nghĩa “tất nhiên sẽ” trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ này nhé!

Khắc nghĩa là gì?

Khắc là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động chạm trổ, ghi dấu lên bề mặt vật liệu, vừa là danh từ chỉ đơn vị đo thời gian.

Nghĩa 1 – Động từ (chạm khắc): Dùng dụng cụ sắc và cứng để tạo hình, tạo chữ trên mặt phẳng. Ví dụ: khắc con dấu, khắc tên lên nhẫn, khắc bài thơ vào đá.

Nghĩa 2 – Danh từ (đơn vị thời gian): Theo cách tính xưa, một ngày có sáu khắc. Ngày nay, một khắc bằng 15 phút (một phần tư giờ).

Nghĩa 3 – Phó từ: Mang nghĩa “tất nhiên sẽ”, “không cần can thiệp”. Ví dụ: “Anh ấy đã hẹn, anh ấy khắc đến.”

Nghĩa 4 – Trong từ ghép Hán-Việt: Mang nghĩa chiến thắng, kiềm chế, khắt khe. Ví dụ: khắc phục, khắc kỷ, hà khắc, khắc nghiệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khắc”

Từ “khắc” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 刻, thuộc bộ Đao (刀), mang nghĩa gốc là dùng dao chạm trổ. Trong văn hóa Việt Nam, “khắc” không chỉ là hành động vật lý mà còn mang ý nghĩa tinh thần như ghi nhớ, lưu giữ.

Sử dụng từ “khắc” khi nói về việc tạo hình trên vật liệu, đơn vị thời gian, hoặc diễn đạt sự tất yếu trong giao tiếp.

Khắc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khắc” được dùng khi mô tả hành động chạm trổ, nói về thời gian (15 phút), hoặc diễn đạt điều tất nhiên sẽ xảy ra mà không cần can thiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khắc”:

Ví dụ 1: “Nghệ nhân khắc tên đôi uyên ương lên chiếc nhẫn cưới.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động tạo chữ trên bề mặt kim loại.

Ví dụ 2: “Đêm năm canh, ngày sáu khắc.”

Phân tích: Danh từ chỉ đơn vị thời gian theo cách tính xưa.

Ví dụ 3: “Cứ chăm chỉ học tập, em khắc thành công.”

Phân tích: Phó từ mang nghĩa “tất nhiên sẽ”, “chắc chắn sẽ”.

Ví dụ 4: “Lời thầy dạy in sâu, khắc vào xương tủy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự ghi nhớ sâu sắc không bao giờ quên.

Ví dụ 5: “Anh ấy là người sống khắc kỷ, luôn kiềm chế bản thân.”

Phân tích: Trong từ ghép “khắc kỷ”, mang nghĩa tự kiềm chế, kỷ luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khắc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khắc” (theo nghĩa chạm trổ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạm Xóa
Trổ Tẩy
Điêu khắc Bôi
Đục Che lấp
Tạc Phá hủy
Ghi Quên

Dịch “Khắc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khắc (chạm trổ) 刻 (Kè) Engrave / Carve 刻む (Kizamu) 새기다 (Saegida)
Khắc (thời gian) 刻 (Kè) Quarter (of an hour) 刻 (Koku) 각 (Gak)

Kết luận

Khắc là gì? Tóm lại, “khắc” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động chạm trổ, vừa là đơn vị thời gian, vừa mang nghĩa “tất nhiên sẽ”. Hiểu đúng các nghĩa của từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.