Khạc là gì? 💧 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khạc
Khạc là gì? Khạc là động từ tiếng Việt chỉ hành động bật mạnh hơi để đẩy vật đang vướng trong cổ họng ra ngoài, thường là đờm hoặc dịch nhầy. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp đời thường và y khoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “khạc” trong tiếng Việt nhé!
Khạc nghĩa là gì?
Khạc là động từ có nghĩa lấy hơi hắt mạnh để đẩy vật vướng trong họng cho văng ra ngoài. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “khạc” thường xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:
Trong y khoa: “Khạc” được dùng khi mô tả triệu chứng bệnh đường hô hấp như khạc đờm, khạc ra máu. Đây là dấu hiệu quan trọng để bác sĩ chẩn đoán tình trạng sức khỏe.
Trong giao tiếp đời thường: Từ “khạc nhổ” chỉ hành vi thiếu văn minh khi khạc đờm và nhổ xuống đất nơi công cộng.
Trong thành ngữ: Câu “Khạc chẳng ra cho, nuốt chẳng vào” diễn tả tình huống tiến thoái lưỡng nan, không biết xử lý thế nào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khạc”
Từ “khạc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với các ký tự 𠸧 và 咯. Đây là từ dân gian xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ người Việt.
Sử dụng “khạc” khi mô tả hành động đẩy vật từ cổ họng ra ngoài, trong ngữ cảnh y tế hoặc đời sống thường ngày.
Khạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khạc” được dùng khi diễn tả hành động tống đờm, dịch nhầy ra khỏi cổ họng, hoặc trong các cụm từ như “khạc nhổ”, “khạc ra máu”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị viêm phổi thường khạc đờm có màu vàng hoặc xanh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, mô tả triệu chứng bệnh đường hô hấp.
Ví dụ 2: “Không nên khạc nhổ bừa bãi nơi công cộng.”
Phân tích: Chỉ hành vi thiếu văn minh, nhắc nhở ý thức giữ vệ sinh chung.
Ví dụ 3: “Khạc chẳng ra cho, nuốt chẳng vào – tình huống này thật khó xử.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả hoàn cảnh tiến thoái lưỡng nan.
Ví dụ 4: “Anh ấy bị hóc xương cá, cố khạc mãi mới ra được.”
Phân tích: Mô tả hành động đẩy dị vật ra khỏi cổ họng trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 5: “Khẩu đại bác liên tục khạc lửa về phía quân địch.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví súng đại bác phun lửa như hành động khạc ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khạc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhổ | Nuốt |
| Phun | Hít vào |
| Hắt ra | Ngậm |
| Tống ra | Giữ lại |
| Đẩy ra | Kéo vào |
| Ọe ra | Nín nhịn |
Dịch “Khạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khạc | 咯 (Kè) / 吐痰 (Tǔ tán) | To spit / To hawk | 痰を吐く (Tan wo haku) | 가래를 뱉다 (Garaereul baetda) |
Kết luận
Khạc là gì? Tóm lại, khạc là động từ tiếng Việt chỉ hành động bật mạnh hơi để đẩy vật vướng trong cổ họng ra ngoài. Hiểu đúng từ “khạc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và nhận biết các triệu chứng sức khỏe.
