Hòm là gì? 📦 Nghĩa, giải thích từ Hòm

Hòm là gì? Hòm là đồ vật hình hộp chữ nhật, có nắp đậy, dùng để đựng, cất giữ đồ đạc hoặc chứa thi hài người chết. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt với nhiều nghĩa khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hòm” ngay bên dưới!

Hòm nghĩa là gì?

Hòm là danh từ chỉ vật dụng hình hộp, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, có nắp đậy kín để chứa đựng và bảo quản đồ vật. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “hòm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa thông dụng: Hòm là vật dụng để cất giữ quần áo, tài sản, đồ đạc có giá trị. Ví dụ: hòm gỗ, hòm sắt, hòm đựng đồ.

Trong tang lễ: “Hòm” là cách gọi dân gian của quan tài – vật dụng chứa thi hài người chết. Ví dụ: hòm gỗ vàng tâm, đóng hòm.

Trong giao tiếp hiện đại: “Hòm thư” chỉ nơi nhận thư từ, bưu phẩm hoặc địa chỉ email (hòm thư điện tử).

Trong kinh tế: “Hòm phiếu” là vật dụng dùng trong bầu cử, quyên góp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hòm”

Từ “hòm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống dân gian. Ngày trước, hòm là vật dụng quan trọng trong mỗi gia đình để cất giữ của cải, quần áo và các vật phẩm quý giá.

Sử dụng “hòm” khi nói về vật dụng đựng đồ hình hộp có nắp, quan tài trong tang lễ, hoặc các cụm từ ghép như hòm thư, hòm phiếu.

Cách sử dụng “Hòm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hòm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hòm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hòm” thường dùng để chỉ vật đựng đồ, quan tài hoặc trong các thành ngữ như “của chìm của nổi trong hòm”.

Trong văn viết: “Hòm” xuất hiện trong văn bản hành chính (hòm thư, hòm phiếu), văn học (hòm châu báu, hòm gỗ cổ), báo chí và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hòm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hòm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội cất giữ quần áo cũ trong chiếc hòm gỗ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật dụng đựng đồ trong gia đình.

Ví dụ 2: “Anh ấy gửi thư vào hòm thư của công ty.”

Phân tích: “Hòm thư” là nơi nhận thư từ, bưu phẩm.

Ví dụ 3: “Gia đình đặt hòm gỗ vàng tâm để lo hậu sự cho ông.”

Phân tích: “Hòm” ở đây chỉ quan tài trong tang lễ.

Ví dụ 4: “Cử tri bỏ phiếu vào hòm phiếu theo đúng quy định.”

Phân tích: “Hòm phiếu” là vật dụng dùng trong bầu cử.

Ví dụ 5: “Trong truyện cổ tích, hòm châu báu được giấu dưới gốc cây đa.”

Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ vật chứa của cải quý giá.

“Hòm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hòm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rương Túi
Tráp Bọc
Hộp Giỏ
Quan tài Khay
Két Rổ
Thùng Mâm

Kết luận

Hòm là gì? Tóm lại, hòm là vật dụng hình hộp có nắp đậy, dùng để đựng đồ hoặc chỉ quan tài trong tang lễ. Hiểu đúng từ “hòm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.