Hối hả là gì? ⚡ Ý nghĩa, cách dùng Hối hả

Hối hả là gì? Hối hả là tính từ chỉ trạng thái vội vã, khẩn trương, tất bật trong hành động vì sợ không kịp thời gian. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện khi mô tả nhịp sống nhanh của cuộc sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hối hả” trong giao tiếp nhé!

Hối hả nghĩa là gì?

Hối hả là từ láy chỉ trạng thái làm việc vội vã, gấp gáp vì sợ không kịp, không để ý gì đến xung quanh. Từ này thể hiện sự khẩn trương, tất bật trong hành động hoặc tâm trạng của con người.

Trong cấu tạo từ, “hối” mang nghĩa nhanh chóng, thúc giục, còn “hả” thể hiện sự gấp gáp, dồn dập. Khi ghép lại, hối hả tạo nên một từ láy diễn tả trọn vẹn trạng thái vội vàng, cuống quýt.

Trong đời sống hiện đại: Từ “hối hả” thường được dùng để mô tả nhịp sống nhanh của thành phố, nơi mọi người luôn chạy đua với thời gian. Ví dụ: “nhịp sống hối hả”, “dòng người hối hả”.

Trong văn học: Từ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm để diễn tả cảm xúc gấp gáp, lo lắng của nhân vật trước tình huống cấp bách.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người ta dùng “hối hả” khi muốn diễn tả ai đó đang vội vã làm việc gì đó cho thật nhanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hối hả”

Từ “hối hả” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “hối” (thúc giục, nhanh chóng) và “hả” (gấp gáp). Đây là một trong những từ láy giàu sắc thái biểu cảm trong tiếng Việt.

Sử dụng từ “hối hả” khi muốn diễn tả trạng thái vội vã, khẩn trương, hoặc mô tả nhịp sống nhanh, tất bật của con người và xã hội.

Hối hả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hối hả” được dùng khi mô tả ai đó đang vội vã làm việc gì, khi nói về nhịp sống nhanh của đô thị, hoặc khi diễn tả tâm trạng gấp gáp, lo lắng về thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hối hả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hối hả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy hối hả đạp xe về nhà khi trời sắp mưa.”

Phân tích: Diễn tả hành động vội vã, gấp gáp vì sợ không kịp về trước cơn mưa.

Ví dụ 2: “Nhịp sống hối hả của Sài Gòn khiến nhiều người từ quê lên cảm thấy choáng ngợp.”

Phân tích: Mô tả đặc trưng của cuộc sống đô thị với sự vội vã, tất bật thường xuyên.

Ví dụ 3: “Mọi người hối hả đi mua vé tàu về quê ăn Tết.”

Phân tích: Chỉ trạng thái khẩn trương, vội vã của đám đông trong dịp lễ lớn.

Ví dụ 4: “Anh ấy hối hả thu dọn đồ đạc để kịp chuyến bay.”

Phân tích: Diễn tả sự gấp gáp khi chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.

Ví dụ 5: “Dòng người hối hả trên phố mỗi giờ tan tầm.”

Phân tích: Mô tả cảnh tượng đông đúc, vội vã của người dân thành phố sau giờ làm việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hối hả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hối hả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vội vã Thong thả
Gấp gáp Từ tốn
Khẩn trương Bình tĩnh
Tất bật Nhàn nhã
Vội vàng Ung dung
Cuống quýt Thư thả

Dịch “Hối hả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hối hả 匆忙 (Cōngmáng) Hasty / Hurried 急いで (Isoide) 서두르다 (Seodureuda)

Kết luận

Hối hả là gì? Tóm lại, hối hả là từ láy chỉ trạng thái vội vã, khẩn trương, tất bật v

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.