Hồi giáo là gì? 🕌 Nghĩa và giải thích Hồi giáo

Hồi giáo là gì? Hồi giáo (Islam) là tôn giáo độc thần lớn thứ hai thế giới, tin vào Thượng đế Allah duy nhất và tuân theo kinh Qur’an. Với gần 2 tỷ tín đồ trên toàn cầu, đây là tôn giáo phát triển nhanh nhất hiện nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và những điều cơ bản về Hồi giáo trong bài viết dưới đây nhé!

Hồi giáo nghĩa là gì?

Hồi giáo là tôn giáo độc thần thuộc nhóm các tôn giáo Abraham, tôn thờ Thượng đế Allah và lấy kinh Qur’an làm thánh thư. Nguyên nghĩa của từ “Islam” trong tiếng Ả Rập có nghĩa là “vâng mệnh, quy phục Thượng đế”.

Người theo Hồi giáo được gọi là Muslim (tín đồ Hồi giáo). Họ tin rằng Muhammad là vị Thiên sứ cuối cùng được Allah mặc khải kinh Qur’an thông qua thiên thần Gabriel.

Về nguồn gốc tên gọi tiếng Việt: Danh từ “Hồi giáo” xuất xứ từ dân tộc Hồi Hột – nước láng giềng phương bắc Trung Quốc. Người Trung Quốc thấy người Hồi Hột theo tôn giáo này nên gọi là “Hồi giáo”, sau đó cách gọi này du nhập vào Việt Nam.

Năm trụ cột của Hồi giáo: Tín đồ phải thực hành năm điều sống đạo cơ bản gồm: Shahada (tuyên xưng đức tin), Salah (cầu nguyện 5 lần mỗi ngày), Zakat (bố thí), nhịn ăn tháng Ramadan và Hajj (hành hương về thánh địa Mecca).

Nguồn gốc và xuất xứ của Hồi giáo

Hồi giáo được sáng lập vào thế kỷ thứ 7 tại bán đảo Ả Rập bởi Thiên sứ Muhammad. Năm 610 sau Công nguyên, Muhammad nhận được mặc khải đầu tiên từ Allah qua thiên thần Gabriel khi đang thiền định trong hang động.

Sử dụng từ “Hồi giáo” khi nói về tôn giáo Islam, văn hóa và cộng đồng người theo đạo này, hoặc các khái niệm liên quan đến giáo lý, kinh sách và nghi lễ của đạo Hồi.

Hồi giáo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “Hồi giáo” được dùng khi đề cập đến tôn giáo Islam, tín đồ Muslim, kinh Qur’an, các quốc gia Hồi giáo, văn hóa và phong tục của cộng đồng theo đạo Hồi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hồi giáo

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Hồi giáo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Indonesia là quốc gia có số tín đồ Hồi giáo đông nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng để chỉ tôn giáo mà người dân Indonesia theo đông đảo nhất.

Ví dụ 2: “Tháng Ramadan là tháng ăn chay linh thiêng của người Hồi giáo.”

Phân tích: Đề cập đến nghi lễ tôn giáo quan trọng trong đạo Hồi.

Ví dụ 3: “Kinh Qur’an là thánh thư của Hồi giáo, được viết bằng tiếng Ả Rập.”

Phân tích: Nói về kinh sách thiêng liêng nhất của đạo Hồi.

Ví dụ 4: “Cộng đồng Hồi giáo ở Việt Nam chủ yếu là người Chăm.”

Phân tích: Chỉ nhóm tín đồ theo đạo Hồi tại Việt Nam.

Ví dụ 5: “Mecca là thánh địa quan trọng nhất của Hồi giáo.”

Phân tích: Đề cập đến địa điểm linh thiêng mà tín đồ hành hương về mỗi năm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hồi giáo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hồi giáo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đạo Hồi Vô thần
Islam Đa thần giáo
Đạo Islam Phi tôn giáo
Tôn giáo Hồi Thế tục
Hồi giáo Islam Vô tín ngưỡng

Dịch Hồi giáo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hồi giáo 伊斯兰教 (Yīsīlán jiào) Islam イスラム教 (Isuramu-kyō) 이슬람교 (Iseullamgyo)

Kết luận

Hồi giáo là gì? Tóm lại, Hồi giáo là tôn giáo độc thần lớn thứ hai thế giới, tôn thờ Allah và tuân theo kinh Qur’an. Hiểu về Hồi giáo giúp bạn mở rộng kiến thức về văn hóa và tôn giáo toàn cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.