Láng là gì? ✨ Ý nghĩa và cách hiểu từ Láng
Láng là gì? Láng là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: động từ chỉ việc phủ đều và xoa mịn bề mặt cho nhẵn bóng; tính từ chỉ trạng thái nhẵn, bóng loáng; hoặc danh từ chỉ loại vải có mặt bóng. Ngoài ra, “láng” còn xuất hiện trong từ ghép quen thuộc như “láng giềng”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa phong phú của từ “láng” nhé!
Láng nghĩa là gì?
Láng là từ thuần Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo từ loại và ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa động từ: “Láng” là phủ đều lên bề mặt và xoa mịn bằng một lớp vật liệu cho nhẵn bóng. Ví dụ: “Nền nhà láng xi măng”, “Đường láng nhựa”. Ngoài ra, “láng” còn chỉ nước tràn lớp mỏng trên mặt bãi, mặt ruộng.
Nghĩa tính từ: “Láng” chỉ trạng thái nhẵn, bóng loáng. Ví dụ: “Giày da đen láng”, “Tóc láng mượt”.
Nghĩa danh từ: “Láng” là loại vải có mặt bóng, thường dùng may quần áo. Trong phương ngữ Nam Bộ, “láng” còn chỉ vùng đất trũng có nước đọng, nhiều tôm cá sinh sống.
Trong từ ghép: “Láng giềng” nghĩa là hàng xóm, người ở nhà bên cạnh. Tục ngữ có câu: “Bán anh em xa, mua láng giềng gần”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Láng”
Từ “láng” là từ thuần Nôm, có nguồn gốc bản địa trong tiếng Việt. Riêng từ “láng” chỉ vùng đất trũng ngập nước được ghi nhận phổ biến ở các địa danh Nam Bộ như Láng Linh, Láng Thé, Láng Tròn.
Sử dụng từ “láng” khi mô tả bề mặt nhẵn bóng, hoạt động phủ lớp vật liệu, hoặc khi nói về quan hệ hàng xóm láng giềng.
Láng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “láng” được dùng khi mô tả công việc thi công (láng nền, láng sàn), miêu tả vẻ ngoài bóng mượt, hoặc trong các từ ghép như “láng giềng”, “láng máng”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Láng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “láng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ xây đang láng nền nhà bằng xi măng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hoạt động phủ và xoa mịn bề mặt nền nhà.
Ví dụ 2: “Mái tóc cô ấy đen láng như gương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả tóc nhẵn bóng, mượt mà.
Ví dụ 3: “Bán anh em xa, mua láng giềng gần.”
Phân tích: “Láng giềng” là từ ghép chỉ hàng xóm, nhấn mạnh tầm quan trọng của người sống gần nhà.
Ví dụ 4: “Nước vào láng đều mặt ruộng chuẩn bị gieo mạ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nước tràn phủ đều trên bề mặt ruộng.
Ví dụ 5: “Tôi chỉ nhớ láng máng chuyện năm xưa.”
Phân tích: “Láng máng” là từ ghép chỉ trạng thái nhớ không rõ ràng, mơ hồ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Láng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “láng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bóng | Xù xì |
| Nhẵn | Gồ ghề |
| Mượt | Thô ráp |
| Bóng loáng | Sần sùi |
| Trơn | Nhám |
Dịch “Láng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Láng (bóng nhẵn) | 光滑 (Guānghuá) | Smooth / Glossy | 滑らか (Nameraka) | 매끄러운 (Maekkeureoun) |
Kết luận
Láng là gì? Tóm lại, láng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ trạng thái nhẵn bóng, hoạt động phủ lớp vật liệu, hoặc xuất hiện trong các từ ghép quen thuộc như “láng giềng”.
