Hội đồng nhà nước là gì? 🏛️ Nghĩa Hội đồng nhà nước

Hội đồng nhà nước là gì? Hội đồng nhà nước là cơ quan cao nhất hoạt động thường xuyên của Quốc hội, đồng thời là Chủ tịch tập thể của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đây là thiết chế đặc biệt trong lịch sử lập hiến Việt Nam, tồn tại từ năm 1981 đến 1992. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và ý nghĩa của “Hội đồng nhà nước” nhé!

Hội đồng nhà nước nghĩa là gì?

Hội đồng nhà nước là cơ quan kết hợp hai chức năng: vừa là cơ quan thường trực của Quốc hội, vừa là nguyên thủ quốc gia tập thể. Thiết chế này được quy định trong Hiến pháp Việt Nam năm 1980.

Trong lịch sử Việt Nam, “Hội đồng nhà nước” có những đặc điểm quan trọng:

Về chức năng: Hội đồng nhà nước thay thế vai trò của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Chủ tịch nước. Cơ quan này thực hiện quyết định các vấn đề quan trọng về xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giám sát việc thi hành Hiến pháp, luật, pháp lệnh.

Về cơ cấu: Hội đồng nhà nước gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các Ủy viên do Quốc hội bầu từ các đại biểu Quốc hội. Chủ tịch Hội đồng nhà nước thống lĩnh lực lượng vũ trang và giữ chức Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng.

Trên thế giới: Nhiều quốc gia cũng có thiết chế tương tự như Hội đồng Nhà nước Hà Lan, Hội đồng Nhà nước Bỉ, Hội đồng Nhà nước Đan Mạch với vai trò cố vấn hoặc tư pháp hành chính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hội đồng nhà nước”

“Hội đồng nhà nước” được thành lập theo Hiến pháp Việt Nam năm 1980, tồn tại qua hai khóa Quốc hội: khóa VII (1981-1987) và khóa VIII (1987-1992). Đến Hiến pháp 1992, thiết chế này được thay thế bằng Chủ tịch nước và Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Sử dụng “Hội đồng nhà nước” khi đề cập đến lịch sử lập hiến Việt Nam giai đoạn 1980-1992 hoặc khi nghiên cứu về các thiết chế nhà nước tương tự trên thế giới.

Hội đồng nhà nước sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “Hội đồng nhà nước” được dùng khi nghiên cứu lịch sử Hiến pháp Việt Nam, so sánh các mô hình tổ chức nhà nước, hoặc khi tìm hiểu về thiết chế nguyên thủ quốc gia tập thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội đồng nhà nước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “Hội đồng nhà nước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hội đồng nhà nước Việt Nam được thành lập năm 1981 theo Hiến pháp 1980.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ thời điểm ra đời của thiết chế này tại Việt Nam.

Ví dụ 2: “Chủ tịch Hội đồng nhà nước thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại.”

Phân tích: Mô tả chức năng nguyên thủ quốc gia của Chủ tịch Hội đồng nhà nước.

Ví dụ 3: “Hội đồng nhà nước ban hành pháp lệnh và nghị quyết trong thời gian Quốc hội không họp.”

Phân tích: Thể hiện quyền hạn lập pháp của Hội đồng nhà nước khi Quốc hội không họp.

Ví dụ 4: “Hiến pháp 1992 đã bãi bỏ thiết chế Hội đồng nhà nước.”

Phân tích: Chỉ sự thay đổi trong tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam sau năm 1992.

Ví dụ 5: “Hội đồng Nhà nước Hà Lan là cơ quan cố vấn cho chính phủ.”

Phân tích: Dùng để chỉ thiết chế tương tự ở quốc gia khác với chức năng khác biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hội đồng nhà nước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Hội đồng nhà nước”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nguyên thủ quốc gia tập thể Chủ tịch nước (cá nhân)
Cơ quan thường trực Quốc hội Quốc hội toàn thể
Hội đồng Cơ mật Chính phủ
Ủy ban Thường vụ Quốc hội Cơ quan hành pháp
Đoàn Chủ tịch Tòa án
Hội đồng tối cao Viện Kiểm sát

Dịch “Hội đồng nhà nước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hội đồng nhà nước 國務委員會 (Guówù wěiyuánhuì) Council of State 国家評議会 (Kokka hyōgikai) 국가평의회 (Gukga pyeong-uihoe)

Kết luận

Hội đồng nhà nước là gì? Tóm lại, Hội đồng nhà nước là thiết chế đặc biệt trong lịch sử lập hiến Việt Nam, kết hợp chức năng nguyên thủ quốc gia tập thể và cơ quan thường trực Quốc hội. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững lịch sử chính trị Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.