Hội đồng nhân dân là gì? 🏛️ Nghĩa Hội đồng nhân dân
Hội đồng nhân dân là gì? Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu ra, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân. Đây là thiết chế quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Cùng tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ và cách hoạt động của Hội đồng nhân dân ngay bên dưới!
Hội đồng nhân dân là gì?
Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân. Đây là danh từ chỉ một thiết chế chính trị được quy định trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trong hệ thống chính trị Việt Nam, “Hội đồng nhân dân” có các đặc điểm:
Về tính chất: Là cơ quan do cử tri địa phương bầu ra theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
Về chức năng: Quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương như kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng.
Về cấp độ: Được tổ chức ở ba cấp gồm cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương), cấp huyện (quận, huyện, thị xã) và cấp xã (xã, phường, thị trấn).
Hội đồng nhân dân có nguồn gốc từ đâu?
Hội đồng nhân dân được hình thành từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, là sản phẩm của chế độ dân chủ nhân dân Việt Nam. Thiết chế này được kế thừa và phát triển qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013.
Sử dụng “Hội đồng nhân dân” khi nói về cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương hoặc các hoạt động liên quan đến chính quyền địa phương.
Cách sử dụng “Hội đồng nhân dân”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “Hội đồng nhân dân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hội đồng nhân dân” trong tiếng Việt
Danh từ riêng: Chỉ cơ quan quyền lực nhà nước cụ thể. Ví dụ: Hội đồng nhân dân tỉnh Nghệ An, Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội.
Viết tắt: Thường được viết tắt là HĐND trong văn bản hành chính.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội đồng nhân dân”
Cụm từ “Hội đồng nhân dân” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, pháp lý và đời sống:
Ví dụ 1: “Hội đồng nhân dân tỉnh vừa thông qua nghị quyết về phát triển kinh tế năm 2025.”
Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động ban hành văn bản pháp quy của cơ quan quyền lực địa phương.
Ví dụ 2: “Đại biểu Hội đồng nhân dân tiếp xúc cử tri trước kỳ họp.”
Phân tích: Chỉ thành viên được bầu vào cơ quan này.
Ví dụ 3: “Kỳ họp thứ 5 của HĐND thành phố sẽ diễn ra vào tuần tới.”
Phân tích: Dùng viết tắt trong văn bản hành chính.
Ví dụ 4: “Cử tri kiến nghị lên Hội đồng nhân dân phường về vấn đề vệ sinh môi trường.”
Phân tích: Chỉ cơ quan tiếp nhận ý kiến nhân dân ở cấp cơ sở.
Ví dụ 5: “Hội đồng nhân dân giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân cùng cấp.”
Phân tích: Thể hiện chức năng giám sát của cơ quan này.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hội đồng nhân dân”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “Hội đồng nhân dân”:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “Hội đồng nhân dân” và “Ủy ban nhân dân”.
Cách dùng đúng: HĐND là cơ quan quyền lực (lập pháp địa phương), UBND là cơ quan hành chính (hành pháp địa phương).
Trường hợp 2: Viết sai thành “Hội đồng Nhân dân” hoặc “hội đồng nhân dân”.
Cách dùng đúng: Viết hoa chữ cái đầu “Hội đồng nhân dân” khi là danh từ riêng chỉ cơ quan cụ thể.
“Hội đồng nhân dân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Hội đồng nhân dân”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Cơ quan quyền lực địa phương | Cơ quan trung ương |
| Cơ quan dân cử | Cơ quan bổ nhiệm |
| HĐND | UBND (cơ quan hành chính) |
| Cơ quan lập pháp địa phương | Cơ quan hành pháp |
| Đại diện nhân dân | Cơ quan chuyên môn |
| Cơ quan giám sát | Cơ quan chấp hành |
Kết luận
Hội đồng nhân dân là gì? Tóm lại, Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu ra để đại diện và bảo vệ quyền lợi của nhân dân.
