Đương thời là gì? ⏰ Nghĩa chi tiết

Đương thời là gì? Đương thời là từ Hán Việt chỉ thời điểm hiện tại hoặc khoảng thời gian cùng lúc với một sự kiện, nhân vật nào đó. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và ngữ cảnh lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “đương thời” ngay bên dưới!

Đương thời nghĩa là gì?

Đương thời là từ chỉ thời điểm đang diễn ra hoặc cùng thời kỳ với một sự việc, nhân vật được nhắc đến. Đây là danh từ hoặc tính từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “đương thời” có các cách hiểu:

Nghĩa 1: Chỉ thời điểm hiện tại, lúc này. Ví dụ: “Đây là vấn đề nóng của đương thời.”

Nghĩa 2: Cùng thời kỳ với một nhân vật hoặc sự kiện trong quá khứ. Ví dụ: “Ông là nhà thơ nổi tiếng nhất đương thời.”

Nghĩa 3: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất thuộc về thời điểm đó. Ví dụ: “Xã hội đương thời có nhiều biến động.”

Đương thời có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đương thời” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “đương” (當 – đang, lúc đó) và “thời” (時 – thời gian). Từ này được sử dụng phổ biến trong văn chương, sử học và ngữ cảnh trang trọng.

Sử dụng “đương thời” khi muốn diễn đạt trang trọng về một thời kỳ cụ thể.

Cách sử dụng “Đương thời”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương thời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đương thời” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách báo, văn bản lịch sử, bài nghiên cứu với sắc thái trang trọng.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong diễn thuyết, thuyết trình mang tính học thuật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương thời”

Từ “đương thời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Du là đại thi hào lớn nhất đương thời.”

Phân tích: Chỉ thời kỳ Nguyễn Du sống, so sánh với các nhà thơ cùng thời.

Ví dụ 2: “Chính sách đương thời còn nhiều hạn chế.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “chính sách” thuộc thời điểm được nhắc đến.

Ví dụ 3: “Những vấn đề đương thời cần được giải quyết ngay.”

Phân tích: Chỉ các vấn đề của thời điểm hiện tại.

Ví dụ 4: “Ông được xem là người giàu nhất đương thời.”

Phân tích: So sánh trong phạm vi cùng thời kỳ với nhân vật.

Ví dụ 5: “Văn học đương thời phản ánh đời sống xã hội.”

Phân tích: Chỉ văn học thuộc một giai đoạn cụ thể đang được bàn luận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương thời”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương thời” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đương thời” với “đương thì” hoặc “đương khi”.

Cách dùng đúng: “Nhà thơ nổi tiếng đương thời” (không phải “đương thì”).

Trường hợp 2: Dùng “đương thời” trong giao tiếp thông thường gây cảm giác xa cách.

Cách dùng đúng: Thay bằng “hiện nay”, “bây giờ” trong văn nói. Ví dụ: “Vấn đề hiện nay” thay vì “vấn đề đương thời”.

“Đương thời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương thời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiện thời Quá khứ
Hiện tại Tương lai
Đương đại Cổ đại
Cùng thời Hậu thế
Thời nay Tiền nhân
Bây giờ Xa xưa

Kết luận

Đương thời là gì? Tóm lại, đương thời là từ Hán Việt chỉ thời điểm hiện tại hoặc cùng thời kỳ với sự kiện được nhắc đến. Hiểu đúng từ “đương thời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.