Hốc hác là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Hốc hác

Hốc hác là gì? Hốc hác là tính từ miêu tả trạng thái gầy gò, xanh xao, tiều tụy với khuôn mặt hóp má, mắt trũng sâu do ốm đau hoặc lo lắng quá độ. Đây là từ thuần Việt thường dùng để diễn tả sự thay đổi ngoại hình tiêu cực của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “hốc hác” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Hốc hác nghĩa là gì?

Hốc hác là tính từ chỉ trạng thái gầy yếu, xanh xao đến mức khuôn mặt trở nên hóp, má tóp lại, mắt trũng sâu. Từ này thường dùng để miêu tả người trải qua bệnh tật, thiếu ngủ, suy nghĩ nhiều hoặc gặp biến cố lớn trong cuộc sống.

Trong tiếng Việt, “hốc hác” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vẻ ngoài tiều tụy, gầy mòn rõ rệt ở khuôn mặt và cơ thể.

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự suy sụp về tinh thần thể hiện qua ngoại hình. Ví dụ: “Sau đợt thi, nó trông hốc hác hẳn.”

Trong văn học: Từ “hốc hác” thường xuất hiện để khắc họa nhân vật trải qua khổ đau, mất mát.

Hốc hác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hốc hác” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô tả trạng thái gầy gò, xương xẩu của cơ thể con người. Thành phần “hốc” gợi liên tưởng đến những chỗ lõm, trũng trên khuôn mặt.

Sử dụng “hốc hác” khi muốn miêu tả người có ngoại hình tiều tụy, suy nhược rõ rệt.

Cách sử dụng “Hốc hác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hốc hác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hốc hác” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: khuôn mặt hốc hác, gương mặt hốc hác, người hốc hác.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Anh ấy trông hốc hác quá.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hốc hác”

Từ “hốc hác” được dùng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi ngoại hình tiêu cực:

Ví dụ 1: “Sau trận ốm, cô ấy trông hốc hác hẳn đi.”

Phân tích: Miêu tả sự gầy yếu do bệnh tật gây ra.

Ví dụ 2: “Khuôn mặt hốc hác của người mẹ già khiến ai cũng xót xa.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “khuôn mặt”.

Ví dụ 3: “Làm việc quá sức khiến anh ta hốc hác đi trông thấy.”

Phân tích: Diễn tả hậu quả của việc lao lực quá độ.

Ví dụ 4: “Đôi mắt hốc hác, quầng thâm rõ rệt chứng tỏ cô ấy mất ngủ nhiều đêm.”

Phân tích: Kết hợp với chi tiết cụ thể để tăng tính miêu tả.

Ví dụ 5: “Nhìn con gầy hốc hác, mẹ không cầm được nước mắt.”

Phân tích: Kết hợp “gầy hốc hác” để nhấn mạnh mức độ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hốc hác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hốc hác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hốc hác” với “hốc hếch” (mũi hếch lên).

Cách dùng đúng: “Khuôn mặt hốc hác” (không phải “khuôn mặt hốc hếch”).

Trường hợp 2: Dùng “hốc hác” để miêu tả đồ vật.

Cách dùng đúng: “Hốc hác” chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.

Trường hợp 3: Viết sai thành “hóc hác” hoặc “hốc hạc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hốc hác” với dấu nặng ở cả hai tiếng.

“Hốc hác”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hốc hác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiều tụy Đầy đặn
Gầy gò Phúc hậu
Xanh xao Hồng hào
Võ vàng Tươi tắn
Hom hem Mập mạp
Xác xơ Khỏe mạnh

Kết luận

Hốc hác là gì? Tóm lại, hốc hác là tính từ miêu tả trạng thái gầy gò, tiều tụy với khuôn mặt hóp má, mắt trũng sâu. Hiểu đúng từ “hốc hác” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi miêu tả ngoại hình con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.