Hiệu triệu là gì? 📣 Ý nghĩa, cách dùng Hiệu triệu
Hiệu triệu là gì? Hiệu triệu là lời kêu gọi mạnh mẽ, có sức lan tỏa rộng rãi nhằm vận động đông đảo quần chúng nhân dân hưởng ứng một mục tiêu chung. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, lịch sử. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hiệu triệu” ngay bên dưới!
Hiệu triệu nghĩa là gì?
Hiệu triệu là hành động kêu gọi, tập hợp đông đảo người dân cùng hướng về một mục đích chung, thường mang tính chất trang trọng và có sức ảnh hưởng lớn. Đây là động từ thuộc lĩnh vực chính trị – xã hội.
Trong tiếng Việt, từ “hiệu triệu” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong lịch sử: Hiệu triệu thường gắn với các lời kêu gọi của lãnh tụ, anh hùng dân tộc nhằm tập hợp sức mạnh toàn dân chống giặc ngoại xâm. Ví dụ: “Lời hiệu triệu toàn quốc kháng chiến.”
Trong chính trị: Hiệu triệu là công cụ vận động quần chúng, kêu gọi nhân dân đoàn kết thực hiện nhiệm vụ chung của đất nước.
Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ những lời kêu gọi có sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng, như hiệu triệu quyên góp từ thiện, hiệu triệu bảo vệ môi trường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiệu triệu”
Từ “hiệu triệu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hiệu” (號) nghĩa là ra hiệu, kêu gọi; “triệu” (召) nghĩa là triệu tập, vời đến. Kết hợp lại, hiệu triệu mang nghĩa kêu gọi, tập hợp đông đảo người.
Sử dụng “hiệu triệu” khi muốn diễn đạt lời kêu gọi có tính chất trang trọng, hướng đến số đông và mang mục tiêu cao cả.
Cách sử dụng “Hiệu triệu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiệu triệu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hiệu triệu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hiệu triệu” ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn chính trị hoặc khi nhắc đến sự kiện lịch sử.
Trong văn viết: “Hiệu triệu” thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí, sách giáo khoa, các bài viết về chính trị – xã hội mang tính trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiệu triệu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiệu triệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lời hiệu triệu của Bác Hồ đã thức tỉnh cả dân tộc đứng lên kháng chiến.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ lời kêu gọi có sức mạnh tập hợp toàn dân.
Ví dụ 2: “Tổ chức phi lợi nhuận đã hiệu triệu cộng đồng chung tay hỗ trợ đồng bào vùng lũ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, kêu gọi mọi người cùng tham gia hoạt động từ thiện.
Ví dụ 3: “Bài diễn văn của ông mang sức hiệu triệu mạnh mẽ đến hàng triệu người.”
Phân tích: Chỉ khả năng lan tỏa, ảnh hưởng sâu rộng của lời nói đến đông đảo quần chúng.
Ví dụ 4: “Chiếu Cần Vương là lời hiệu triệu sĩ phu và nhân dân đứng lên chống Pháp.”
Phân tích: Dùng trong văn bản lịch sử, chỉ lời kêu gọi chính thức từ triều đình.
Ví dụ 5: “Tinh thần hiệu triệu của phong trào đã lan rộng khắp cả nước.”
Phân tích: Chỉ sức mạnh kêu gọi, tập hợp của một phong trào xã hội.
“Hiệu triệu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiệu triệu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kêu gọi | Im lặng |
| Vận động | Thờ ơ |
| Hô hào | Giải tán |
| Triệu tập | Phân tán |
| Tập hợp | Chia rẽ |
| Động viên | Ngăn cản |
Kết luận
Hiệu triệu là gì? Tóm lại, hiệu triệu là lời kêu gọi mạnh mẽ nhằm tập hợp đông đảo quần chúng hướng về mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “hiệu triệu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải thông điệp hiệu quả hơn.
