Hiểm nghèo là gì? ⚠️ Nghĩa, giải thích Hiểm nghèo

Hiểm nghèo là gì? Hiểm nghèo là cụm từ chỉ tình trạng bệnh tật nguy hiểm, khó chữa trị và có nguy cơ đe dọa tính mạng người bệnh. Đây là thuật ngữ phổ biến trong y tế, bảo hiểm và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng từ “hiểm nghèo” ngay bên dưới!

Hiểm nghèo nghĩa là gì?

Hiểm nghèo là tính từ ghép, trong đó “hiểm” nghĩa là nguy hiểm, “nghèo” nghĩa là khó khăn, thiếu thốn. Kết hợp lại, hiểm nghèo chỉ tình trạng bệnh tật nghiêm trọng, khó chữa khỏi và có thể gây tử vong.

Trong tiếng Việt, từ “hiểm nghèo” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong y tế: Hiểm nghèo dùng để phân loại các bệnh nguy hiểm như ung thư, suy thận mãn, AIDS, đột quỵ, nhồi máu cơ tim… Đây là những căn bệnh cần điều trị lâu dài, tốn kém và tiên lượng khó khăn.

Trong bảo hiểm: Bệnh hiểm nghèo là thuật ngữ quan trọng trong các gói bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe. Khi mắc bệnh thuộc danh mục hiểm nghèo, người tham gia được chi trả quyền lợi theo hợp đồng.

Trong đời sống: “Hiểm nghèo” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ hoàn cảnh khó khăn, nguy nan, khó vượt qua.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiểm nghèo”

Từ “hiểm nghèo” có nguồn gốc thuần Việt kết hợp với yếu tố Hán Việt. “Hiểm” (險) từ tiếng Hán nghĩa là nguy hiểm, còn “nghèo” là từ thuần Việt chỉ sự thiếu thốn, khó khăn. Cụm từ này đã được sử dụng lâu đời trong ngôn ngữ y học và đời sống người Việt.

Sử dụng “hiểm nghèo” khi nói về bệnh tật nguy hiểm, tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc hoàn cảnh khó khăn cùng cực.

Cách sử dụng “Hiểm nghèo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiểm nghèo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiểm nghèo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiểm nghèo” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, khi thăm hỏi người bệnh hoặc trao đổi về bảo hiểm y tế.

Trong văn viết: “Hiểm nghèo” được dùng trong hồ sơ bệnh án, hợp đồng bảo hiểm, văn bản pháp luật về y tế, báo chí đưa tin về các trường hợp bệnh nặng cần hỗ trợ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiểm nghèo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiểm nghèo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo, cần điều trị dài hạn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ bệnh nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ 2: “Gói bảo hiểm này chi trả 100% khi phát hiện bệnh hiểm nghèo.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bảo hiểm, là thuật ngữ chuyên ngành.

Ví dụ 3: “Nhiều hoàn cảnh hiểm nghèo cần sự chung tay giúp đỡ của cộng đồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ hoàn cảnh khó khăn, éo le.

Ví dụ 4: “Danh mục bệnh hiểm nghèo được Bộ Y tế quy định rõ ràng.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, pháp luật về y tế.

Ví dụ 5: “Dù mắc bệnh hiểm nghèo, cô ấy vẫn lạc quan chiến đấu từng ngày.”

Phân tích: Dùng để miêu tả nghị lực vượt qua bệnh tật nguy hiểm.

“Hiểm nghèo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiểm nghèo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nan y Lành tính
Nguy kịch Nhẹ nhàng
Trầm trọng Bình thường
Nguy hiểm An toàn
Khó chữa Dễ trị
Nghiêm trọng Ổn định

Kết luận

Hiểm nghèo là gì? Tóm lại, hiểm nghèo là cụm từ chỉ bệnh tật nguy hiểm, khó chữa trị và đe dọa tính mạng. Hiểu đúng từ “hiểm nghèo” giúp bạn nắm rõ các quyền lợi bảo hiểm và có ý thức chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.