Hiềm nghi là gì? 🤔 Nghĩa và giải thích Hiềm nghi

Hiềm nghi là gì? Hiềm nghi là trạng thái tâm lý ngờ vực, không tin tưởng hoàn toàn vào ai đó hoặc điều gì đó. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao tiếp và văn chương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt hiềm nghi với các từ tương tự ngay bên dưới!

Hiềm nghi là gì?

Hiềm nghi là sự nghi ngờ, không tin tưởng, thường đi kèm với cảm giác e dè hoặc dè chừng đối với người khác. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “hiềm” nghĩa là nghi ngờ, ghét bỏ và “nghi” nghĩa là không tin, phân vân.

Trong tiếng Việt, từ “hiềm nghi” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái ngờ vực, không hoàn toàn tin tưởng vào ai hoặc điều gì.

Trong giao tiếp: Dùng để diễn tả sự dè chừng, cảnh giác với người khác. Ví dụ: “Anh ấy luôn hiềm nghi mọi người xung quanh.”

Trong pháp luật: Người bị hiềm nghi là người bị nghi ngờ có liên quan đến một vụ việc, nhưng chưa có bằng chứng kết luận.

Hiềm nghi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hiềm nghi” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “hiềm” (嫌) nghĩa là nghi ngờ, chê ghét và “nghi” (疑) nghĩa là không tin. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt.

Sử dụng “hiềm nghi” khi muốn diễn tả sự ngờ vực, thiếu tin tưởng trong các mối quan hệ hoặc tình huống cần cảnh giác.

Cách sử dụng “Hiềm nghi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiềm nghi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiềm nghi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sự nghi ngờ, không tin tưởng. Ví dụ: sự hiềm nghi, lòng hiềm nghi, nỗi hiềm nghi.

Tính từ: Mô tả trạng thái ngờ vực. Ví dụ: ánh mắt hiềm nghi, thái độ hiềm nghi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiềm nghi”

Từ “hiềm nghi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến pháp luật:

Ví dụ 1: “Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt hiềm nghi.”

Phân tích: Dùng như tính từ, diễn tả sự ngờ vực qua ánh mắt.

Ví dụ 2: “Đừng để sự hiềm nghi phá vỡ tình bạn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực.

Ví dụ 3: “Anh ta là đối tượng bị hiềm nghi trong vụ án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ người bị nghi ngờ.

Ví dụ 4: “Lòng hiềm nghi khiến anh không thể yêu ai trọn vẹn.”

Phân tích: Danh từ chỉ tâm lý ngờ vực trong tình cảm.

Ví dụ 5: “Thái độ hiềm nghi của sếp khiến nhân viên khó chịu.”

Phân tích: Tính từ mô tả cách ứng xử thiếu tin tưởng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hiềm nghi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hiềm nghi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hiềm nghi” với “hiềm khích” (xích mích, bất hòa).

Cách dùng đúng: “Anh ấy hiềm nghi tôi” (nghi ngờ) khác với “Anh ấy hiềm khích với tôi” (mâu thuẫn).

Trường hợp 2: Dùng “hiềm nghi” thay cho “nghi ngờ” trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: “Hiềm nghi” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. “Nghi ngờ” phổ biến hơn trong văn nói.

“Hiềm nghi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiềm nghi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghi ngờ Tin tưởng
Hoài nghi Tin cậy
Ngờ vực Tín nhiệm
Dè chừng Phó thác
Hồ nghi Giao phó
Cảnh giác Thành tâm

Kết luận

Hiềm nghi là gì? Tóm lại, hiềm nghi là trạng thái ngờ vực, thiếu tin tưởng vào người khác. Hiểu đúng từ “hiềm nghi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.