Hệ trọng là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Hệ trọng
Hệ trọng là gì? Hệ trọng là tính từ chỉ những điều có tác dụng và ảnh hưởng rất lớn, mang tầm quan trọng đặc biệt không thể xem nhẹ. Từ này thường xuất hiện khi nói về những quyết định, sự kiện hay vấn đề có sức ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “hệ trọng” nhé!
Hệ trọng nghĩa là gì?
Hệ trọng là tính từ dùng để chỉ những điều có tác dụng và ảnh hưởng rất lớn; rất quan trọng. Đây là từ Hán-Việt thường gặp trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “hệ trọng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong đời sống cá nhân: Những quyết định như hôn nhân, sự nghiệp, mua nhà được xem là việc hệ trọng vì ảnh hưởng lâu dài đến tương lai mỗi người.
Trong công việc: Các hợp đồng lớn, dự án quan trọng hay quyết định nhân sự cấp cao đều là những vấn đề hệ trọng cần cân nhắc kỹ lưỡng.
Trong xã hội: Các chính sách, luật pháp hay sự kiện quốc gia mang tính hệ trọng vì tác động đến cả cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hệ trọng”
Từ “hệ trọng” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: “hệ” (系) nghĩa là liên kết, liên quan và “trọng” (重) nghĩa là nặng, quan trọng.
Khi kết hợp, “hệ trọng” mang ý nghĩa những điều có mối liên hệ mật thiết và mang tính chất quan trọng, không thể coi thường.
Hệ trọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hệ trọng” được dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một vấn đề, sự kiện hoặc quyết định có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc tương lai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hệ trọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hệ trọng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Hôn nhân là việc hệ trọng của đời người.”
Phân tích: Nhấn mạnh hôn nhân là quyết định quan trọng, ảnh hưởng cả cuộc đời nên cần suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ 2: “Đây là cuộc họp hệ trọng, mọi người cần chuẩn bị kỹ.”
Phân tích: Cuộc họp có tầm quan trọng đặc biệt, có thể quyết định hướng đi của công ty hoặc dự án.
Ví dụ 3: “Không có chuyện gì hệ trọng xảy ra đâu, bạn yên tâm.”
Phân tích: Dùng để trấn an, cho biết không có vấn đề nghiêm trọng nào đáng lo ngại.
Ví dụ 4: “Quyết định này hệ trọng đến tương lai của cả gia đình.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyết định có ảnh hưởng sâu rộng, tác động đến nhiều người.
Ví dụ 5: “Vấn đề an ninh quốc gia là điều hệ trọng hàng đầu.”
Phân tích: Khẳng định an ninh là ưu tiên số một, không thể xem nhẹ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hệ trọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hệ trọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quan trọng | Không quan trọng |
| Trọng đại | Thứ yếu |
| Thiết yếu | Tầm thường |
| Cốt yếu | Nhỏ nhặt |
| Can hệ | Vặt vãnh |
| Sống còn | Bình thường |
Dịch “Hệ trọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hệ trọng | 重要 (Zhòngyào) | Important / Crucial | 重要 (Jūyō) | 중요한 (Jungyohan) |
Kết luận
Hệ trọng là gì? Tóm lại, hệ trọng là tính từ chỉ những điều có tác dụng và ảnh hưởng rất lớn, mang tầm quan trọng đặc biệt trong cuộc sống, công việc và xã hội.
