Quyền năng là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Quyền năng

Quyền năng là gì? Quyền năng là quyền lực, khả năng và thẩm quyền để thực hiện, quyết định hoặc chi phối một việc gì đó. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý, chính trị và tôn giáo, thể hiện sức mạnh tinh thần lẫn vật chất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của quyền năng ngay bên dưới!

Quyền năng nghĩa là gì?

Quyền năng là sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng để thực thi, ra quyết định và tác động lên người khác hoặc sự việc. Đây là danh từ chỉ thẩm quyền và năng lực mà một cá nhân hoặc tổ chức được trao hoặc sở hữu.

Trong tiếng Việt, quyền năng có nhiều nghĩa:

Nghĩa thông thường: Chỉ quyền lực và khả năng thực hiện công việc như quyền năng lãnh đạo, quyền năng điều hành, quyền năng ra quyết định.

Trong tôn giáo: Chỉ sức mạnh thiêng liêng, năng lực siêu nhiên của thần linh hoặc đấng tối cao.

Trong chính trị – pháp luật: Là thẩm quyền được hiến pháp, luật pháp quy định cho các cơ quan, chức danh nhà nước.

Quyền năng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quyền năng” xuất phát từ sự kết hợp giữa “quyền” (quyền lực) và “năng” (năng lực, khả năng), thể hiện cả thẩm quyền lẫn sức mạnh để thực thi. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật, tôn giáo và các bối cảnh quản lý.

Sử dụng quyền năng khi đề cập đến quyền lực kèm theo khả năng hành động hoặc sức mạnh tinh thần.

Cách sử dụng “Quyền năng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quyền năng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quyền năng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ quyền lực và năng lực. Ví dụ: quyền năng tối cao, quyền năng thần thánh, quyền năng điều hành.

Trong cụm từ: Thường đi kèm động từ như trao quyền năng, nắm quyền năng, thể hiện quyền năng, sở hữu quyền năng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyền năng”

Từ “quyền năng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hiến pháp quy định rõ quyền năng của từng cơ quan nhà nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ thẩm quyền được giao.

Ví dụ 2: “Chúa Trời có quyền năng tạo dựng vạn vật.”

Phân tích: Sử dụng trong tôn giáo, chỉ năng lực siêu nhiên của thần linh.

Ví dụ 3: “Vị CEO này sở hữu quyền năng lớn trong việc định hướng chiến lược công ty.”

Phân tích: Áp dụng trong quản lý doanh nghiệp, chỉ quyền quyết định quan trọng.

Ví dụ 4: “Người lãnh đạo cần biết cách sử dụng quyền năng một cách khôn ngoan.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm khi nắm giữ quyền lực.

Ví dụ 5: “Đức tin giúp con người cảm nhận được quyền năng của lời cầu nguyện.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh tâm linh, chỉ sức mạnh tinh thần.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyền năng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quyền năng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “quyền năng” với “quyền lợi” (lợi ích được hưởng).

Cách dùng đúng: “Ông ấy có quyền năng ra quyết định” (không phải “quyền lợi ra quyết định”).

Trường hợp 2: Dùng “quyền năng” thay cho “khả năng” đơn thuần trong ngữ cảnh thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “khả năng” cho kỹ năng cá nhân, “quyền năng” cho thẩm quyền hoặc sức mạnh vượt trội.

“Quyền năng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyền năng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền lực Bất lực
Thẩm quyền Yếu đuối
Uy quyền Vô năng
Quyền hành Bất tài
Sức mạnh Thiếu quyền
Năng lực chi phối Yếu kém

Kết luận

Quyền năng là gì? Tóm lại, quyền năng là sức mạnh và thẩm quyền để thực thi, quyết định hoặc tác động. Hiểu đúng “quyền năng” giúp bạn phân biệt với các khái niệm tương tự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.