Hát bắc là gì? 🎵 Ý nghĩa và cách hiểu Hát bắc
Hát bắc là gì? Hát bắc là một điệu thức (hơi) trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong nghệ thuật đờn ca tài tử và cải lương Nam Bộ, mang âm hưởng vui tươi, trong sáng. Đây là một trong những hơi điệu quan trọng nhất của nền âm nhạc dân tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng hát bắc trong nghệ thuật truyền thống nhé!
Hát bắc nghĩa là gì?
Hát bắc (còn gọi là hơi Bắc, điệu Bắc, giọng Bắc) là lối hát theo điệu thức Bắc trong hệ thống ngũ cung Việt Nam, với đặc trưng âm điệu tươi vui, khoan thai và không sử dụng kỹ thuật nhấn, rung mạnh.
Trong âm nhạc cổ truyền, hát bắc thuộc hệ thống ngũ cung chánh gồm 5 âm: Hò, Xự, Xang, Xê, Cống. Điệu Bắc lấy âm Xàng và Liu làm âm chủ, tạo nên giai điệu thanh thoát, nhẹ nhàng.
Trong cải lương: Giọng Bắc gồm nói lối Bắc và ca Bắc, thường dùng để tả cảnh vật thiên nhiên, diễn tả tâm trạng vui vẻ hoặc thể hiện chí hướng của nhân vật.
Trong đờn ca tài tử: Điệu Bắc luôn được mở đầu trong các buổi đờn ca, thể hiện không khí tươi vui trước khi chuyển sang các hơi điệu khác như Nam, Ai, Oán.
Nguồn gốc và xuất xứ của hát bắc
Hát bắc có nguồn gốc từ nhạc lễ cung đình Huế, được các nghệ nhân miền Trung mang vào Nam Bộ từ cuối thế kỷ 19 và cải biên phù hợp với phong cách địa phương.
Sử dụng hát bắc khi muốn diễn tả không khí vui tươi, cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, hoặc khi mở đầu các buổi biểu diễn đờn ca tài tử, cải lương.
Hát bắc sử dụng trong trường hợp nào?
Hát bắc được dùng khi mở đầu chương trình đờn ca, diễn tả cảnh vui, tâm trạng phấn khởi, hoặc thể hiện ý chí kiên cường của nhân vật trong các vở cải lương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng hát bắc
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng hát bắc trong nghệ thuật truyền thống:
Ví dụ 1: “Buổi đờn ca tài tử mở đầu bằng bản Lưu Thủy theo điệu Bắc.”
Phân tích: Lưu Thủy là một trong 6 bản Bắc lớn, thường được chọn mở màn vì giai điệu khoan thai, nhàn hạ.
Ví dụ 2: “Nghệ sĩ ca bản Tây Thi hơi Bắc để tả cảnh xuân về.”
Phân tích: Tây Thi thuộc điệu Bắc, phù hợp diễn tả cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp.
Ví dụ 3: “Trong vở cải lương, nhân vật chính hát giọng Bắc thể hiện quyết tâm.”
Phân tích: Giọng Bắc trong cải lương dùng để biểu đạt ý chí, khí phách của nhân vật.
Ví dụ 4: “Đàn cò lên dây Bắc để đờn các bản hơi Bắc, hơi Quảng.”
Phân tích: Nhạc công phải lên dây phù hợp với từng hơi điệu khi biểu diễn.
Ví dụ 5: “Bản Bình Bán Chấn thuộc 6 bài Bắc trong 20 bản Tổ đờn ca tài tử.”
Phân tích: 6 bản Bắc là nền tảng quan trọng trong hệ thống bài bản tài tử Nam Bộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hát bắc
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến hát bắc:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hơi Bắc | Hơi Nam |
| Điệu Bắc | Điệu Ai |
| Giọng Bắc | Giọng Oán |
| Ca Bắc | Ca Nam |
| Dây Bắc | Dây Nam |
| Hơi Xuân | Hơi Ai |
Dịch hát bắc sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hát bắc | 北调唱法 (Běi diào chàngfǎ) | Bắc mode singing | 北調の歌 (Hokuchō no uta) | 북조 창법 (Bukjo changbeop) |
Kết luận
Hát bắc là gì? Tóm lại, hát bắc là điệu thức vui tươi, trong sáng của âm nhạc cổ truyền Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong đờn ca tài tử và cải lương Nam Bộ.
