Chuyên quyền là gì? 👑 Ý nghĩa, cách dùng Chuyên quyền

Chuyên quyền là gì? Chuyên quyền là hành vi nắm giữ toàn bộ quyền lực, tự ý quyết định mọi việc mà không cần tham khảo hay chấp nhận ý kiến của người khác. Đây là cách hành xử độc đoán, thường gặp trong quản lý, gia đình hoặc các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách nhận diện người chuyên quyền ngay sau đây!

Chuyên quyền nghĩa là gì?

Chuyên quyền nghĩa là tập trung mọi quyền hành vào một người, tự quyết định mà không cho phép ai can thiệp hay góp ý. Từ này được ghép từ “chuyên” (riêng, một mình) và “quyền” (quyền lực), chỉ trạng thái độc chiếm quyền lực.

Trong đời sống, chuyên quyền thường xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong gia đình: Người chuyên quyền là người áp đặt mọi quyết định lên các thành viên khác, không lắng nghe ý kiến của vợ/chồng hay con cái.

Trong công việc: Lãnh đạo chuyên quyền là người tự quyết mọi việc, không trao quyền hay tham vấn nhân viên, khiến môi trường làm việc thiếu dân chủ.

Trong chính trị: Chế độ chuyên quyền là hình thức cai trị mà quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, hạn chế quyền tự do của công dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của chuyên quyền

Chuyên quyền là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “專權” trong tiếng Hán, có nghĩa là nắm giữ quyền lực một cách độc đoán.

Từ này được sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả hành vi lạm dụng quyền lực, áp đặt ý chí cá nhân lên người khác trong các mối quan hệ gia đình, công việc hoặc xã hội.

Chuyên quyền sử dụng trong trường hợp nào?

Chuyên quyền thường được dùng để phê phán người lạm dụng quyền lực, độc đoán trong quyết định, không tôn trọng ý kiến tập thể hoặc người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuyên quyền

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ chuyên quyền:

Ví dụ 1: “Anh ấy quá chuyên quyền, chẳng bao giờ hỏi ý kiến vợ con.”

Phân tích: Câu này chỉ người chồng/cha độc đoán, tự quyết mọi việc trong gia đình.

Ví dụ 2: “Sếp mới rất chuyên quyền, nhân viên không được góp ý gì cả.”

Phân tích: Mô tả phong cách lãnh đạo độc đoán, không lắng nghe cấp dưới.

Ví dụ 3: “Chế độ chuyên quyền đã kìm hãm sự phát triển của đất nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hình thức cai trị tập trung quyền lực.

Ví dụ 4: “Đừng chuyên quyền quá, hãy để mọi người cùng bàn bạc.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở ai đó bớt độc đoán, tôn trọng ý kiến tập thể.

Ví dụ 5: “Cô ấy chuyên quyền trong mọi quyết định của nhóm.”

Phân tích: Chỉ người tự ý quyết định thay cả nhóm mà không hỏi ý kiến ai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuyên quyền

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với chuyên quyền:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độc đoán Dân chủ
Độc tài Bình đẳng
Áp đặt Tôn trọng
Lộng quyền Lắng nghe
Chuyên chế Cởi mở
Gia trưởng Hòa nhã
Tự quyết Hợp tác
Cứng nhắc Linh hoạt

Dịch chuyên quyền sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyên quyền 專權 (Zhuānquán) Authoritarian / Autocratic 専横 (Senō) 전횡 (Jeonhoeng)

Kết luận

Chuyên quyền là gì? Đó là hành vi nắm giữ quyền lực độc đoán, không tôn trọng ý kiến người khác. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhận diện và tránh xa những mối quan hệ thiếu lành mạnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.