Gợi là gì? 💡 Nghĩa và giải thích từ Gợi

Gợi là gì? Gợi là động từ chỉ hành động khơi dậy, làm xuất hiện một cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ nào đó trong tâm trí. Đây là từ thuần Việt giàu sắc thái biểu cảm, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và các từ ghép phổ biến với “gợi” ngay bên dưới!

Gợi nghĩa là gì?

Gợi là động từ mang nghĩa khơi lên, làm cho xuất hiện, nảy sinh một điều gì đó trong tâm trí như cảm xúc, ký ức, ý tưởng. Đây là từ đơn thuần Việt, thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép.

Trong tiếng Việt, “gợi” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Gợi nhớ: Làm cho nhớ lại điều gì đó trong quá khứ. Ví dụ: “Bài hát gợi nhớ tuổi thơ.”

Gợi ý: Đưa ra ý kiến, đề xuất để người khác suy nghĩ. Ví dụ: “Cô giáo gợi ý cách giải bài toán.”

Gợi cảm: Tạo ra sự hấp dẫn, quyến rũ về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.

Gợi mở: Khơi gợi để dẫn dắt suy nghĩ, không nói thẳng mà để người khác tự hiểu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gợi”

Từ “gợi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là động từ đơn âm tiết, mang đặc trưng của tiếng Việt cổ với khả năng kết hợp linh hoạt tạo nhiều từ ghép phong phú.

Sử dụng “gợi” khi muốn diễn tả hành động khơi dậy, làm xuất hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc ký ức một cách nhẹ nhàng, gián tiếp.

Cách sử dụng “Gợi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gợi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gợi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Gợi” thường xuất hiện trong các cụm từ như “gợi ý”, “gợi nhớ”, “gợi chuyện”. Ngữ điệu nhẹ nhàng, mang tính khơi gợi hơn là áp đặt.

Trong văn viết: “Gợi” phổ biến trong văn học, thơ ca với các cụm như “gợi lên”, “gợi về”, “gợi cảm xúc”. Trong văn bản hành chính, “gợi ý” được dùng khi đề xuất phương án.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gợi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùi hương hoa sữa gợi nhớ những đêm thu Hà Nội.”

Phân tích: “Gợi nhớ” chỉ việc khơi dậy ký ức về quá khứ thông qua giác quan.

Ví dụ 2: “Thầy giáo gợi ý cho học sinh hướng giải quyết vấn đề.”

Phân tích: “Gợi ý” mang nghĩa đưa ra đề xuất, hướng dẫn gián tiếp.

Ví dụ 3: “Bộ phim gợi lên nhiều suy nghĩ về cuộc sống.”

Phân tích: “Gợi lên” chỉ việc làm nảy sinh, xuất hiện suy nghĩ trong tâm trí.

Ví dụ 4: “Cô ấy có vẻ đẹp gợi cảm, cuốn hút.”

Phân tích: “Gợi cảm” là tính từ chỉ sự hấp dẫn, quyến rũ về thẩm mỹ.

Ví dụ 5: “Câu hỏi gợi mở giúp học sinh tư duy sáng tạo hơn.”

Phân tích: “Gợi mở” chỉ cách dẫn dắt để người khác tự khám phá, suy nghĩ.

“Gợi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khơi Dập tắt
Khơi gợi Xóa nhòa
Gây Che lấp
Đánh thức Quên lãng
Kích thích Kìm nén
Nhen nhóm Dìm đi

Kết luận

Gợi là gì? Tóm lại, gợi là động từ chỉ hành động khơi dậy cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ trong tâm trí. Hiểu đúng từ “gợi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt tinh tế và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.