Ghi điểm là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Ghi điểm

Ghi điểm là gì? Ghi điểm là hành động đạt được điểm số trong một cuộc thi, trận đấu thể thao hoặc hoạt động có tính chất cạnh tranh, đánh giá. Ngoài nghĩa gốc trong thể thao, “ghi điểm” còn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với nhiều nghĩa bóng thú vị. Cùng khám phá chi tiết các cách dùng từ “ghi điểm” ngay bên dưới!

Ghi điểm nghĩa là gì?

Ghi điểm là động từ chỉ hành động đạt được điểm số, thành tích trong các hoạt động thi đấu, cạnh tranh hoặc đánh giá. Đây là cụm từ ghép từ “ghi” (ghi chép, ghi nhận) và “điểm” (số điểm, thành tích).

Trong tiếng Việt, “ghi điểm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong thể thao: Ghi điểm là hành động đưa bóng vào lưới, ném rổ thành công, hoặc đạt điểm theo luật thi đấu. Ví dụ: “Cầu thủ số 10 ghi điểm mở tỷ số trận đấu.”

Trong học tập: Ghi điểm là việc giáo viên chấm và ghi nhận điểm số của học sinh vào sổ.

Trong giao tiếp đời thường: “Ghi điểm” mang nghĩa bóng, chỉ việc tạo ấn tượng tốt, được đánh giá cao trong mắt người khác. Ví dụ: “Anh ấy ghi điểm với bố mẹ người yêu nhờ sự chân thành.”

Trên mạng xã hội: Cụm từ này thường dùng để khen ai đó có hành động đẹp, gây thiện cảm. Ví dụ: “Hành động này ghi điểm tuyệt đối!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ghi điểm”

Từ “ghi điểm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ lĩnh vực thể thao và các hoạt động thi đấu có tính điểm. Theo thời gian, cụm từ này được mở rộng nghĩa sang đời sống hàng ngày.

Sử dụng “ghi điểm” khi muốn diễn tả việc đạt thành tích, tạo ấn tượng tốt hoặc được đánh giá cao trong một tình huống cụ thể.

Cách sử dụng “Ghi điểm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ghi điểm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ghi điểm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Ghi điểm” thường xuất hiện trong bình luận thể thao, trò chuyện về các mối quan hệ, hoặc khen ngợi ai đó có hành động đẹp.

Trong văn viết: “Ghi điểm” được dùng trong tin tức thể thao, bài viết về kỹ năng giao tiếp, các bài chia sẻ mẹo tạo ấn tượng trong công việc và tình yêu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ghi điểm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ghi điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiền đạo Nguyễn Văn A ghi điểm ở phút 89, ấn định chiến thắng 2-1.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong thể thao, chỉ việc ghi bàn thắng.

Ví dụ 2: “Cô giáo đang ghi điểm bài kiểm tra vào sổ.”

Phân tích: Chỉ hành động ghi chép điểm số trong học tập.

Ví dụ 3: “Anh ấy ghi điểm với sếp nhờ hoàn thành dự án xuất sắc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc tạo ấn tượng tốt, được đánh giá cao trong công việc.

Ví dụ 4: “Món quà này sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người ấy.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong tình cảm, chỉ việc tạo thiện cảm với người mình thích.

Ví dụ 5: “Hành động nhường ghế cho cụ già giúp cậu bé ghi điểm tuyệt đối.”

Phân tích: Khen ngợi hành động đẹp, được mọi người đánh giá cao.

“Ghi điểm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghi điểm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ghi bàn Mất điểm
Đạt điểm Thất bại
Lập công Gây thất vọng
Tạo ấn tượng Mất ấn tượng
Được lòng Mất lòng
Gây thiện cảm Gây ác cảm

Kết luận

Ghi điểm là gì? Tóm lại, ghi điểm là hành động đạt điểm số hoặc tạo ấn tượng tốt. Hiểu đúng từ “ghi điểm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.