Đường trục là gì? 📐 Nghĩa chi tiết
Đường trục là gì? Đường trục là tuyến đường chính, quan trọng nhất trong hệ thống giao thông, đóng vai trò kết nối các khu vực và phân phối lưu lượng di chuyển. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và xây dựng hạ tầng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “đường trục” ngay bên dưới!
Đường trục là gì?
Đường trục là tuyến đường giao thông chủ đạo, có quy mô lớn và lưu lượng xe cao, kết nối các vùng miền hoặc các khu vực trọng điểm trong đô thị. Đây là danh từ ghép chỉ loại đường có vai trò xương sống trong mạng lưới giao thông.
Trong tiếng Việt, từ “đường trục” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ tuyến đường chính, thẳng, là trục kết nối quan trọng trong hệ thống giao thông. Ví dụ: đường trục Bắc – Nam, đường trục đô thị.
Nghĩa mở rộng: Trong kỹ thuật và quy hoạch, đường trục còn chỉ đường dây cáp chính, ống dẫn chính trong hệ thống điện, nước, viễn thông.
Nghĩa bóng: Dùng để chỉ hướng đi chủ đạo, con đường phát triển chính của một tổ chức hay chiến lược.
Đường trục có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đường trục” là từ ghép thuần Việt, trong đó “đường” chỉ lối đi và “trục” chỉ thanh thẳng làm trung tâm xoay hoặc điểm tựa. Khi ghép lại, “đường trục” mang nghĩa tuyến đường chính, quan trọng nhất.
Sử dụng “đường trục” khi nói về các tuyến giao thông huyết mạch, hệ thống hạ tầng kỹ thuật chính hoặc hướng phát triển trọng tâm.
Cách sử dụng “Đường trục”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường trục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường trục” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tuyến đường giao thông chính. Ví dụ: đường trục quốc gia, đường trục nội đô, đường trục cao tốc.
Trong kỹ thuật: Chỉ đường dây, ống dẫn chính trong hệ thống. Ví dụ: đường trục cáp quang, đường trục cấp nước.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường trục”
Từ “đường trục” được dùng phổ biến trong giao thông, quy hoạch và kỹ thuật:
Ví dụ 1: “Quốc lộ 1A là đường trục xuyên Việt quan trọng nhất.”
Phân tích: Chỉ tuyến đường chính kết nối Bắc – Nam.
Ví dụ 2: “Thành phố đang mở rộng đường trục phía Đông để giảm ùn tắc.”
Phân tích: Chỉ tuyến đường chính trong đô thị.
Ví dụ 3: “Đường trục cáp quang biển đã được nâng cấp.”
Phân tích: Chỉ tuyến cáp chính trong hệ thống viễn thông.
Ví dụ 4: “Khu công nghiệp nằm ngay trên đường trục giao thương.”
Phân tích: Chỉ vị trí thuận lợi trên tuyến đường chính.
Ví dụ 5: “Phát triển kinh tế biển là đường trục chiến lược của tỉnh.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hướng đi chủ đạo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường trục”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường trục” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường trục” với “đường nhánh” (đường phụ).
Cách dùng đúng: “Đường trục” chỉ tuyến chính, “đường nhánh” chỉ tuyến phụ kết nối vào đường trục.
Trường hợp 2: Dùng “đường trục” cho các con đường nhỏ, hẻm.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đường trục” cho tuyến đường quy mô lớn, có vai trò kết nối quan trọng.
“Đường trục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường trục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đường chính | Đường nhánh |
| Tuyến trục | Đường phụ |
| Đường huyết mạch | Đường hẻm |
| Trục đường | Ngõ ngách |
| Đường xương sống | Đường liên thôn |
| Đại lộ | Đường mòn |
Kết luận
Đường trục là gì? Tóm lại, đường trục là tuyến đường chính, quan trọng nhất trong hệ thống giao thông hoặc hạ tầng kỹ thuật. Hiểu đúng từ “đường trục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
