Định thần là gì? 💭 Ý nghĩa chi tiết

Định thần là gì? Định thần là trạng thái tập trung tinh thần, giữ cho tâm trí bình tĩnh và sáng suốt trước mọi tình huống. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn hóa Á Đông, thể hiện sự làm chủ cảm xúc và tư duy. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách rèn luyện định thần ngay bên dưới!

Định thần nghĩa là gì?

Định thần là việc tập trung, ổn định tinh thần để giữ cho đầu óc tỉnh táo, không bị phân tâm hay hoảng loạn. Đây là động từ chỉ hành động kiểm soát và điều chỉnh trạng thái tâm lý của bản thân.

Trong tiếng Việt, “định thần” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong đời sống hàng ngày: “Định thần” thường dùng khi ai đó cần bình tĩnh lại sau cú sốc, tin bất ngờ hoặc tình huống căng thẳng. Ví dụ: “Anh ấy cần vài giây để định thần trước khi trả lời.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện để miêu tả nhân vật đang tập trung suy nghĩ hoặc lấy lại bình tĩnh sau biến cố.

Trong tâm linh và thiền định: “Định thần” gắn liền với việc thiền tập, giúp tâm trí an tịnh và sáng suốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định thần”

Từ “định thần” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “định” nghĩa là ổn định, cố định; “thần” chỉ tinh thần, tâm trí. Cụm từ này được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Sử dụng “định thần” khi muốn diễn tả hành động lấy lại bình tĩnh, tập trung tinh thần hoặc chuẩn bị tâm lý trước tình huống quan trọng.

Cách sử dụng “Định thần” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định thần” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định thần” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Định thần” thường xuất hiện trong giao tiếp khi khuyên ai đó bình tĩnh: “Định thần lại đi!”, “Để tôi định thần đã.”

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong tiểu thuyết, báo chí khi miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần sự tập trung cao độ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định thần”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định thần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin sét đánh, cô ấy cần vài phút để định thần.”

Phân tích: Dùng để chỉ hành động lấy lại bình tĩnh sau cú sốc bất ngờ.

Ví dụ 2: “Trước khi bước vào phòng thi, Nam hít thở sâu để định thần.”

Phân tích: Diễn tả việc tập trung tinh thần, chuẩn bị tâm lý trước sự kiện quan trọng.

Ví dụ 3: “Anh ta định thần nhìn kỹ lại bức tranh.”

Phân tích: Chỉ hành động tập trung quan sát, chú ý kỹ lưỡng.

Ví dụ 4: “Sau tai nạn, tài xế phải mất một lúc mới định thần được.”

Phân tích: Miêu tả quá trình hồi phục tinh thần sau sự cố.

Ví dụ 5: “Thiền định giúp con người định thần và sống chánh niệm hơn.”

Phân tích: Gắn với khái niệm tâm linh, tu tập để đạt trạng thái tĩnh lặng.

“Định thần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định thần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình tĩnh Hoảng loạn
Tập trung Phân tâm
Trấn tĩnh Bấn loạn
An định Rối trí
Tĩnh tâm Hốt hoảng
Điềm tĩnh Cuống cuồng

Kết luận

Định thần là gì? Tóm lại, định thần là trạng thái tập trung, bình tĩnh tinh thần trước mọi tình huống. Hiểu đúng từ “định thần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và rèn luyện tâm trí vững vàng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.