Đường nhựa là gì? 🛣️ Ý nghĩa chi tiết
Đường nhựa là gì? Đường nhựa là loại đường giao thông được trải bằng hỗn hợp nhựa đường (asphalt) và đá dăm, tạo bề mặt phẳng, bền chắc cho xe cộ di chuyển. Đây là loại đường phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách phân biệt đường nhựa với các loại đường khác ngay bên dưới!
Đường nhựa nghĩa là gì?
Đường nhựa là tuyến đường giao thông có bề mặt được phủ lớp hỗn hợp nhựa đường (bitum) trộn với cốt liệu như đá dăm, cát, tạo thành mặt đường nhẵn, chịu lực tốt. Đây là danh từ ghép chỉ một loại công trình giao thông.
Trong tiếng Việt, “đường nhựa” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Chỉ đường giao thông có mặt đường làm bằng bê tông nhựa nóng hoặc nhựa nguội, phân biệt với đường đất, đường cấp phối.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự phát triển hạ tầng, văn minh. Ví dụ: “Làng tôi giờ đã có đường nhựa rồi.”
Trong đời sống: Đường nhựa là biểu tượng của sự tiến bộ, kết nối giao thông giữa các vùng miền.
Đường nhựa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đường nhựa” là từ ghép thuần Việt, trong đó “đường” chỉ tuyến giao thông, “nhựa” chỉ chất liệu bitum dùng để trải mặt đường. Công nghệ làm đường nhựa xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 tại châu Âu và du nhập vào Việt Nam thời Pháp thuộc.
Sử dụng “đường nhựa” khi nói về các tuyến đường có mặt đường trải nhựa, phân biệt với đường bê tông xi măng hoặc đường đất.
Cách sử dụng “Đường nhựa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường nhựa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường nhựa” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại đường giao thông cụ thể. Ví dụ: đường nhựa liên xã, đường nhựa quốc lộ.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí khi nói về hạ tầng giao thông.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường nhựa”
Từ “đường nhựa” được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức:
Ví dụ 1: “Con đường nhựa chạy thẳng vào làng.”
Phân tích: Mô tả tuyến đường có mặt trải nhựa dẫn vào khu dân cư.
Ví dụ 2: “Nhà nước đầu tư làm đường nhựa cho vùng sâu vùng xa.”
Phân tích: Nói về chính sách phát triển hạ tầng giao thông.
Ví dụ 3: “Đường nhựa bị hư hỏng sau mùa mưa lũ.”
Phân tích: Mô tả tình trạng xuống cấp của mặt đường.
Ví dụ 4: “Trẻ con thích chạy xe đạp trên đường nhựa vì êm hơn đường đất.”
Phân tích: So sánh ưu điểm của đường nhựa với loại đường khác.
Ví dụ 5: “Dự án mở rộng đường nhựa lên 4 làn xe.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy hoạch, xây dựng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường nhựa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường nhựa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn đường nhựa với đường bê tông.
Cách phân biệt: Đường nhựa có màu đen, làm từ bitum; đường bê tông có màu xám, làm từ xi măng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đường nhựa đường” (lặp từ).
Cách dùng đúng: Chỉ cần viết “đường nhựa” hoặc “đường trải nhựa”.
“Đường nhựa”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường nhựa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đường asphalt | Đường đất |
| Đường trải nhựa | Đường cấp phối |
| Đường bê tông nhựa | Đường sỏi |
| Đường nhựa nóng | Đường đá |
| Đường láng nhựa | Đường mòn |
| Đường ô tô | Đường lầy |
Kết luận
Đường nhựa là gì? Tóm lại, đường nhựa là loại đường giao thông có mặt trải bằng hỗn hợp nhựa đường, phổ biến trong hệ thống giao thông Việt Nam. Hiểu đúng từ “đường nhựa” giúp bạn phân biệt chính xác các loại đường trong đời sống.
