Dung sai là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Dung sai

Dung sai là gì? Dung sai là mức độ sai lệch cho phép của một kích thước thực tế so với kích thước danh nghĩa trong gia công cơ khí. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành chế tạo, đảm bảo các chi tiết máy lắp ghép chính xác. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phân loại và cách áp dụng dung sai trong sản xuất nhé!

Dung sai nghĩa là gì?

Dung sai là phạm vi sai số cho phép giữa kích thước lớn nhất và kích thước nhỏ nhất của một chi tiết gia công. Trong sản xuất công nghiệp, không thể gia công chi tiết với kích thước tuyệt đối chính xác, nên cần quy định mức sai lệch chấp nhận được.

Từ “dung sai” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong cơ khí chế tạo: Dung sai quyết định độ chính xác của chi tiết máy. Dung sai càng nhỏ, yêu cầu gia công càng cao và chi phí sản xuất càng lớn.

Trong lắp ghép: Dung sai giúp xác định kiểu lắp ghép giữa các chi tiết như lắp lỏng, lắp chặt hay lắp trung gian.

Trong kiểm tra chất lượng: Chi tiết nằm trong phạm vi dung sai được coi là đạt chuẩn, ngoài phạm vi sẽ bị loại bỏ.

Công thức tính: Dung sai = Kích thước giới hạn lớn nhất – Kích thước giới hạn nhỏ nhất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dung sai”

Từ “dung sai” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “dung” (容) nghĩa là chứa, cho phép; “sai” (差) nghĩa là sự khác biệt, sai lệch. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí từ thời kỳ công nghiệp hóa.

Sử dụng “dung sai” khi nói về tiêu chuẩn kỹ thuật, bản vẽ cơ khí, kiểm tra chất lượng sản phẩm trong sản xuất.

Dung sai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dung sai” được dùng trong thiết kế bản vẽ kỹ thuật, gia công cơ khí, kiểm tra chất lượng sản phẩm và quy định tiêu chuẩn lắp ghép chi tiết máy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dung sai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dung sai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chi tiết trục có đường kính danh nghĩa 50mm, dung sai ±0.02mm.”

Phân tích: Kích thước thực tế cho phép từ 49.98mm đến 50.02mm.

Ví dụ 2: “Dung sai lắp ghép giữa trục và bạc đạn phải đảm bảo độ chính xác cao.”

Phân tích: Nói về yêu cầu kỹ thuật trong lắp ráp cơ khí.

Ví dụ 3: “Sản phẩm bị loại vì vượt quá dung sai cho phép.”

Phân tích: Chi tiết không đạt tiêu chuẩn chất lượng quy định.

Ví dụ 4: “Kỹ sư cần tính toán dung sai phù hợp để tiết kiệm chi phí sản xuất.”

Phân tích: Cân nhắc giữa độ chính xác và chi phí gia công.

Ví dụ 5: “Bản vẽ kỹ thuật phải ghi rõ dung sai của từng kích thước.”

Phân tích: Yêu cầu bắt buộc trong thiết kế cơ khí chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dung sai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dung sai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sai số cho phép Chính xác tuyệt đối
Độ sai lệch Kích thước chuẩn
Phạm vi sai số Giá trị danh nghĩa
Tolerance (tiếng Anh) Không sai lệch
Giới hạn cho phép Kích thước lý tưởng
Mức chênh lệch Độ chính xác cao

Dịch “Dung sai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dung sai 公差 (Gōngchā) Tolerance 公差 (Kōsa) 공차 (Gongcha)

Kết luận

Dung sai là gì? Tóm lại, dung sai là mức sai lệch cho phép trong gia công cơ khí, đảm bảo chi tiết máy đạt tiêu chuẩn chất lượng và lắp ghép chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.