Gẫy góc là gì? 💔 Ý nghĩa và cách hiểu Gẫy góc

Gẫy góc là gì? Gẫy góc là tính từ chỉ đường nét, hình dáng có các góc cạnh rõ ràng, sắc nét, không tròn trịa hay mềm mại. Từ này thường dùng để miêu tả khuôn mặt, kiến trúc hoặc phong cách thời trang mang vẻ đẹp nam tính, mạnh mẽ. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “gẫy góc” ngay bên dưới!

Gẫy góc nghĩa là gì?

Gẫy góc là tính từ miêu tả đường nét, hình khối có góc cạnh sắc sảo, rõ ràng, tạo cảm giác mạnh mẽ và dứt khoát. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “gẫy” (có chỗ bẻ thành góc) và “góc” (phần nhô ra tạo cạnh).

Trong tiếng Việt, từ “gẫy góc” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong miêu tả khuôn mặt: Gẫy góc chỉ khuôn mặt có đường nét sắc sảo, xương hàm rõ, gò má cao, sống mũi thẳng. Đây là tiêu chuẩn vẻ đẹp nam tính được nhiều người yêu thích. Ví dụ: “Anh ấy có khuôn mặt gẫy góc rất cuốn hút.”

Trong kiến trúc và thiết kế: Gẫy góc miêu tả công trình, đồ vật có hình khối vuông vắn, góc cạnh rõ ràng theo phong cách hiện đại, tối giản. Ví dụ: “Tòa nhà được thiết kế với những đường nét gẫy góc ấn tượng.”

Trong thời trang: Phong cách gẫy góc là kiểu trang phục có cấu trúc rõ ràng, vai vuông, đường cắt sắc nét, tạo vẻ mạnh mẽ, chuyên nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gẫy góc”

Từ “gẫy góc” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ “gẫy” và “góc”. Trong đó, “gẫy” mang nghĩa có chỗ bẻ gấp khúc, còn “góc” chỉ phần giao nhau của hai đường thẳng.

Sử dụng “gẫy góc” khi muốn miêu tả đường nét sắc sảo của khuôn mặt, thiết kế kiến trúc có góc cạnh rõ ràng, hoặc phong cách thời trang mạnh mẽ, dứt khoát.

Cách sử dụng “Gẫy góc” đúng chính tả

Từ “gẫy góc” viết với dấu ngã ở chữ “gẫy” là đúng chính tả. Cần phân biệt với “gảy” (dấu hỏi) – động từ chỉ hành động búng dây đàn hoặc hất bằng ngón tay.

Cách dùng “Gẫy góc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gẫy góc” thường xuất hiện khi khen ngợi vẻ ngoài của ai đó, đặc biệt là nam giới có khuôn mặt góc cạnh. Ví dụ: “Trông anh ấy gẫy góc quá!”, “Kiểu tóc này làm mặt em gẫy góc hơn.”

Trong văn viết: “Gẫy góc” xuất hiện trong các bài báo thời trang, mô tả kiến trúc, review sản phẩm công nghệ hoặc bài viết về tiêu chuẩn sắc đẹp. Ví dụ: “Chiếc điện thoại mới có thiết kế gẫy góc, nam tính.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gẫy góc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gẫy góc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nam diễn viên sở hữu khuôn mặt gẫy góc, thu hút mọi ánh nhìn.”

Phân tích: Miêu tả đường nét khuôn mặt sắc sảo, góc cạnh của người đàn ông.

Ví dụ 2: “Tòa nhà được thiết kế theo phong cách gẫy góc, hiện đại.”

Phân tích: Chỉ kiến trúc có hình khối vuông vắn, góc cạnh rõ ràng.

Ví dụ 3: “Chiếc áo vest vai vuông giúp anh ấy trông gẫy góc hơn.”

Phân tích: Dùng trong thời trang để chỉ phong cách mạnh mẽ, có cấu trúc.

Ví dụ 4: “Cô ấy thích những chàng trai có đường nét gẫy góc, nam tính.”

Phân tích: Diễn tả tiêu chuẩn ngoại hình ưa thích về vẻ đẹp góc cạnh.

Ví dụ 5: “Logo mới của công ty mang phong cách gẫy góc, chuyên nghiệp.”

Phân tích: Miêu tả thiết kế đồ họa có đường nét sắc nét, dứt khoát.

“Gẫy góc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gẫy góc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Góc cạnh Tròn trịa
Sắc sảo Mềm mại
Vuông vắn Bo tròn
Cứng cáp Uyển chuyển
Dứt khoát Nhẹ nhàng
Nam tính Nữ tính

Kết luận

Gẫy góc là gì? Tóm lại, gẫy góc là tính từ miêu tả đường nét sắc sảo, góc cạnh rõ ràng, thường dùng để khen ngợi khuôn mặt nam tính hoặc thiết kế hiện đại. Hiểu đúng từ “gẫy góc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.