Đục ngầu là gì? 😏 Nghĩa Đục ngầu
Đục ngầu là gì? Đục ngầu là trạng thái nước hoặc chất lỏng bị vẩn đục, mờ mịt do lẫn tạp chất, không còn trong suốt. Từ này thường dùng để miêu tả nước sông, ao hồ sau mưa lũ hoặc chất lỏng bị khuấy động. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa mở rộng của “đục ngầu” ngay bên dưới!
Đục ngầu nghĩa là gì?
Đục ngầu là tính từ ghép chỉ trạng thái vẩn đục, mờ đục hoàn toàn của nước hoặc chất lỏng do chứa nhiều tạp chất lơ lửng. Đây là từ thuần Việt, kết hợp giữa “đục” (không trong) và “ngầu” (mức độ cao, dày đặc).
Trong đời sống hàng ngày: “Đục ngầu” thường xuất hiện khi miêu tả nước sông sau lũ, nước ao bị khuấy bùn, hoặc đồ uống bị lắng cặn.
Trong nghĩa bóng: Từ này còn ám chỉ sự mờ ám, không minh bạch. Ví dụ: “Vụ việc này đục ngầu như nước sông mùa lũ” – ý nói có nhiều điều khuất tất, khó hiểu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đục ngầu”
Từ “đục ngầu” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép từ láy tăng cấp trong tiếng Việt. “Đục” là trạng thái cơ bản, “ngầu” nhấn mạnh mức độ đục dày đặc.
Sử dụng “đục ngầu” khi miêu tả nước, chất lỏng mất hoàn toàn độ trong hoặc diễn đạt sự không rõ ràng theo nghĩa bóng.
Cách sử dụng “Đục ngầu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đục ngầu” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Đục ngầu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng để miêu tả trực quan về nước, đồ uống. Ví dụ: “Nước giếng hôm nay đục ngầu quá!”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên, báo chí về môi trường, hoặc văn học với nghĩa ẩn dụ về sự mờ ám.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đục ngầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đục ngầu” trong các tình huống khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau trận mưa lớn, nước sông Hồng đục ngầu phù sa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả nước sông chứa nhiều phù sa sau mưa.
Ví dụ 2: “Ly cà phê để lâu đục ngầu cặn.”
Phân tích: Chỉ trạng thái đồ uống bị lắng cặn, mất độ trong.
Ví dụ 3: “Vụ án này đục ngầu như nước ao bèo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự việc có nhiều điều khuất tất, không minh bạch.
Ví dụ 4: “Ao cá bị khuấy đục ngầu khi vớt tôm.”
Phân tích: Miêu tả nước ao bị vẩn đục do tác động vật lý.
Ví dụ 5: “Mắt ông cụ đục ngầu vì tuổi già.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ mắt mờ đục do bệnh lý hoặc lão hóa.
“Đục ngầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đục ngầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vẩn đục | Trong vắt |
| Đục lờ | Trong suốt |
| Mờ đục | Tinh khiết |
| Nhờ nhờ | Trong trẻo |
| Đục lờ lờ | Sạch trong |
| Bẩn đục | Trong xanh |
Kết luận
Đục ngầu là gì? Tóm lại, đục ngầu là trạng thái vẩn đục dày đặc của nước hoặc chất lỏng, cũng mang nghĩa bóng chỉ sự mờ ám. Hiểu đúng từ “đục ngầu” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.
