Công đoàn phí là gì? 💰 Nghĩa CĐP

Công đoàn phí là gì? Công đoàn phí là khoản tiền mà người lao động và người sử dụng lao động phải đóng góp để duy trì hoạt động của tổ chức công đoàn, bao gồm đoàn phí công đoàn và kinh phí công đoàn. Đây là nguồn tài chính quan trọng để công đoàn thực hiện chức năng bảo vệ quyền lợi người lao động. Cùng tìm hiểu chi tiết về mức đóng, đối tượng và cách sử dụng công đoàn phí nhé!

Công đoàn phí nghĩa là gì?

Công đoàn phí là khoản tài chính bắt buộc theo quy định pháp luật, dùng để tài trợ cho hoạt động của tổ chức công đoàn các cấp, từ công đoàn cơ sở đến Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.

Công đoàn phí bao gồm hai loại chính:

Đoàn phí công đoàn: Là khoản tiền do đoàn viên công đoàn (người lao động tham gia công đoàn) đóng hàng tháng. Mức đóng bằng 1% tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội, tối đa không quá 10% mức lương cơ sở.

Kinh phí công đoàn: Là khoản tiền do người sử dụng lao động (doanh nghiệp, tổ chức) đóng. Mức đóng bằng 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động. Doanh nghiệp phải đóng dù đã thành lập công đoàn cơ sở hay chưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của công đoàn phí

Công đoàn phí được quy định trong Luật Công đoàn 2012 và Nghị định 191/2013/NĐ-CP, nhằm đảm bảo nguồn tài chính cho tổ chức công đoàn hoạt động bảo vệ quyền lợi người lao động.

Công đoàn phí được sử dụng khi đề cập đến các khoản đóng góp tài chính liên quan đến tổ chức công đoàn trong doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức.

Công đoàn phí sử dụng trong trường hợp nào?

Công đoàn phí được dùng để chi cho các hoạt động thăm hỏi, trợ cấp đoàn viên khi ốm đau, thai sản, khó khăn; tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao; bảo vệ quyền lợi người lao động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công đoàn phí

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ công đoàn phí trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng tháng, công ty trích 2% quỹ lương để đóng kinh phí công đoàn theo quy định.”

Phân tích: Mô tả nghĩa vụ đóng công đoàn phí của doanh nghiệp theo pháp luật.

Ví dụ 2: “Đoàn viên đóng đoàn phí công đoàn bằng 1% tiền lương mỗi tháng.”

Phân tích: Thể hiện mức đóng góp của người lao động khi tham gia công đoàn.

Ví dụ 3: “Từ nguồn công đoàn phí, công đoàn cơ sở đã tổ chức thăm hỏi công nhân bị ốm đau.”

Phân tích: Cho thấy mục đích sử dụng công đoàn phí để chăm lo đời sống đoàn viên.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp chậm đóng công đoàn phí sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính bắt buộc và chế tài khi vi phạm quy định về công đoàn phí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công đoàn phí

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến công đoàn phí:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Đoàn phí Thu nhập
Kinh phí công đoàn Lợi nhuận
Phí công đoàn Tiền lương
Quỹ công đoàn Trợ cấp
Tài chính công đoàn Phúc lợi

Dịch công đoàn phí sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công đoàn phí 工会费 (Gōnghuì fèi) Union fee / Union dues 組合費 (Kumiai-hi) 조합비 (Johapbi)

Kết luận

Công đoàn phí là gì? Tóm lại, công đoàn phí là khoản đóng góp bắt buộc của người lao động và doanh nghiệp để duy trì hoạt động công đoàn, bảo vệ quyền lợi người lao động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.