Du thủ du thực là gì? 🏕️ Nghĩa ĐTĐT

Du thủ du thực là gì? Du thủ du thực là thành ngữ chỉ những người không có nghề nghiệp ổn định, sống lang thang, ăn bám hoặc kiếm sống bằng cách không chính đáng. Đây là cụm từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán lối sống lười biếng, thiếu trách nhiệm. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “du thủ du thực” ngay bên dưới!

Du thủ du thực nghĩa là gì?

Du thủ du thực là thành ngữ Hán Việt chỉ người không làm ăn chân chính, sống lang thang, không nghề nghiệp và thường kiếm sống bằng những việc mờ ám. Trong đó, “du” nghĩa là đi rong, lang thang; “thủ” là tay (ám chỉ nghề nghiệp); “thực” là ăn. Nghĩa đen là “tay rong, miệng rong” – không có việc làm mà vẫn có cái ăn.

Trong tiếng Việt, thành ngữ “du thủ du thực” được sử dụng với các sắc thái:

Trong đời sống xã hội: Dùng để chỉ những kẻ lười lao động, sống bám víu người khác hoặc kiếm tiền bất chính. Ví dụ: “Đám thanh niên du thủ du thực hay tụ tập ở góc phố.”

Trong văn học, báo chí: “Du thủ du thực” thường xuất hiện khi mô tả các nhân vật tiêu cực, bọn lưu manh hoặc phê phán tệ nạn xã hội.

Trong giao tiếp hàng ngày: Cụm từ này mang tính cảnh báo, nhắc nhở về lối sống thiếu lành mạnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Du thủ du thực”

Thành ngữ “du thủ du thực” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam để phê phán những người không chịu lao động. Cấu trúc “du…du…” nhấn mạnh sự lang thang, không ổn định cả về nghề nghiệp lẫn cuộc sống.

Sử dụng “du thủ du thực” khi muốn chỉ trích, phê phán người sống không nghề nghiệp, ăn bám xã hội hoặc có hành vi bất chính.

Cách sử dụng “Du thủ du thực” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “du thủ du thực” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Du thủ du thực” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo, nhắc nhở hoặc phê phán ai đó. Ví dụ: “Đừng chơi với mấy đứa du thủ du thực đó.”

Trong văn viết: “Du thủ du thực” xuất hiện trong văn học, báo chí khi mô tả tệ nạn xã hội, nhân vật phản diện hoặc phân tích các vấn đề an ninh trật tự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Du thủ du thực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “du thủ du thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn bỏ học từ sớm, giờ sống du thủ du thực, chẳng ra gì.”

Phân tích: Phê phán người không chịu học hành, lao động, sống không có định hướng.

Ví dụ 2: “Công an đã bắt giữ nhóm đối tượng du thủ du thực chuyên trộm cắp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ những kẻ sống bằng nghề bất chính.

Ví dụ 3: “Cha mẹ lo lắng vì con trai suốt ngày chơi bời, có dấu hiệu du thủ du thực.”

Phân tích: Thể hiện sự lo ngại về lối sống lười biếng, thiếu trách nhiệm.

Ví dụ 4: “Ngày xưa, bọn du thủ du thực thường tụ tập ở các bến sông, chợ búa.”

Phân tích: Mô tả lịch sử, xã hội về tầng lớp người không nghề nghiệp.

Ví dụ 5: “Đừng để con cái rơi vào con đường du thủ du thực.”

Phân tích: Lời cảnh báo, khuyên răn về giáo dục con cái.

“Du thủ du thực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “du thủ du thực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô công rồi nghề Chăm chỉ làm ăn
Ăn không ngồi rồi Siêng năng lao động
Lang thang lêu lổng Có nghề nghiệp ổn định
Lười biếng ăn bám Tự lập tự cường
Ăn trắng mặc trơn Cần cù chịu khó
Sống bất chính Làm ăn lương thiện

Kết luận

Du thủ du thực là gì? Tóm lại, du thủ du thực là thành ngữ chỉ lối sống lang thang, không nghề nghiệp, kiếm sống bất chính. Hiểu đúng thành ngữ “du thủ du thực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và có ý thức phê phán những lối sống tiêu cực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.