Dự thu là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Dự thu
Dự thu là gì? Dự thu là khoản tiền hoặc doanh thu được dự kiến sẽ thu về trong tương lai, thường dùng trong kế toán và tài chính doanh nghiệp. Đây là khái niệm quan trọng giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dự thu” ngay bên dưới!
Dự thu nghĩa là gì?
Dự thu là khoản thu nhập đã phát sinh, được ghi nhận nhưng chưa thực sự nhận được tiền. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “dự” nghĩa là trước, dự kiến; “thu” nghĩa là thu về, nhận vào.
Trong tiếng Việt, từ “dự thu” được sử dụng với các nghĩa khác nhau:
Trong kế toán: “Dự thu” là khoản doanh thu đã được ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích, dù tiền chưa về tài khoản. Ví dụ: lãi tiền gửi ngân hàng chưa đến kỳ nhận.
Trong tài chính doanh nghiệp: Dự thu giúp doanh nghiệp dự báo dòng tiền, lập ngân sách và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Trong đời sống: Từ này đôi khi dùng để chỉ khoản tiền dự kiến sẽ nhận được, như tiền lương, tiền thưởng cuối kỳ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dự thu”
Từ “dự thu” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “dự” (預 – trước, dự kiến) và “thu” (收 – thu về). Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp.
Sử dụng “dự thu” khi nói về các khoản thu nhập đã phát sinh nhưng chưa thực nhận, hoặc khoản tiền dự kiến thu về trong tương lai.
Cách sử dụng “Dự thu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dự thu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dự thu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dự thu” thường xuất hiện trong các cuộc họp tài chính, báo cáo kinh doanh hoặc thảo luận về kế hoạch thu chi.
Trong văn viết: “Dự thu” xuất hiện trong báo cáo tài chính, sổ sách kế toán, hợp đồng kinh tế và các văn bản quản trị doanh nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dự thu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dự thu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khoản dự thu lãi tiền gửi ngân hàng quý này là 50 triệu đồng.”
Phân tích: Dùng trong kế toán, chỉ khoản lãi đã phát sinh nhưng chưa đến kỳ nhận tiền.
Ví dụ 2: “Công ty cần theo dõi sát các khoản dự thu để đảm bảo dòng tiền.”
Phân tích: Dùng trong quản trị tài chính, nhấn mạnh việc kiểm soát các khoản tiền sẽ thu về.
Ví dụ 3: “Dự thu doanh số tháng tới ước tính đạt 2 tỷ đồng.”
Phân tích: Dùng để dự báo doanh thu, lập kế hoạch kinh doanh.
Ví dụ 4: “Kế toán ghi nhận khoản dự thu vào tài khoản 138.”
Phân tích: Dùng trong nghiệp vụ kế toán, theo quy định về hạch toán các khoản phải thu.
Ví dụ 5: “Báo cáo cho thấy dự thu năm nay tăng 15% so với năm trước.”
Phân tích: Dùng trong phân tích tài chính, đánh giá xu hướng tăng trưởng.
“Dự thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dự thu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thu dự kiến | Dự chi |
| Khoản phải thu | Khoản phải trả |
| Doanh thu dự kiến | Chi phí |
| Thu nhập chờ nhận | Nợ phải trả |
| Tiền sẽ thu | Tiền đã chi |
| Lợi nhuận dự tính | Thua lỗ |
Kết luận
Dự thu là gì? Tóm lại, dự thu là khoản thu nhập đã phát sinh hoặc dự kiến thu về nhưng chưa thực nhận. Hiểu đúng từ “dự thu” giúp bạn nắm vững kiến thức kế toán và quản lý tài chính hiệu quả hơn.
