Đồng tình là gì? ✅ Ý nghĩa đầy đủ
Đồng tình là gì? Đồng tình là sự tán thành, chấp nhận hoặc có cùng quan điểm với ý kiến, hành động của người khác. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đồng tình” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Đồng tình nghĩa là gì?
Đồng tình là thái độ tán thành, ủng hộ hoặc có chung suy nghĩ với người khác về một vấn đề nào đó. Đây là động từ thể hiện sự nhất trí trong quan điểm hoặc hành động.
Trong tiếng Việt, từ “đồng tình” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự cùng chung ý kiến, quan điểm. Ví dụ: “Tôi đồng tình với đề xuất của anh.”
Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự ủng hộ, chấp thuận một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: “Ban giám đốc đồng tình cho nhân viên nghỉ phép.”
Trong giao tiếp: Dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách lịch sự, trang trọng hơn so với “ừ” hoặc “được”.
Đồng tình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đồng tình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng, giống nhau; “tình” (情) nghĩa là tình cảm, cảm xúc. Ghép lại, “đồng tình” mang nghĩa cùng chung tình cảm, ý kiến.
Sử dụng “đồng tình” khi muốn thể hiện sự tán thành một cách trang trọng, lịch sự trong cả văn nói lẫn văn viết.
Cách sử dụng “Đồng tình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng tình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đồng tình” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng trong cuộc họp, thảo luận để bày tỏ sự ủng hộ. Ví dụ: “Tôi hoàn toàn đồng tình với ý kiến vừa rồi.”
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, biên bản. Ví dụ: “Hội đồng đồng tình thông qua nghị quyết.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng tình”
Từ “đồng tình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đồng tình với phương án này vì nó tiết kiệm chi phí.”
Phân tích: Thể hiện sự tán thành có lý do, thường dùng trong môi trường công việc.
Ví dụ 2: “Mọi người đều đồng tình rằng cần thay đổi cách làm việc.”
Phân tích: Diễn tả sự nhất trí của tập thể về một vấn đề chung.
Ví dụ 3: “Anh ấy không đồng tình với quyết định của ban lãnh đạo.”
Phân tích: Dùng dạng phủ định để thể hiện sự phản đối lịch sự.
Ví dụ 4: “Cô giáo đồng tình cho học sinh nộp bài muộn một ngày.”
Phân tích: Mang nghĩa chấp thuận, cho phép một yêu cầu.
Ví dụ 5: “Dư luận đồng tình với chính sách hỗ trợ người nghèo.”
Phân tích: Thể hiện sự ủng hộ của số đông đối với một chủ trương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng tình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồng tình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đồng tình” với “đồng ý” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Đồng tình” thiên về cảm xúc, quan điểm; “đồng ý” thiên về hành động chấp thuận. Ví dụ: “Tôi đồng tình với quan điểm của bạn” (đúng), “Tôi đồng ý ký hợp đồng” (đúng).
Trường hợp 2: Dùng “đồng tình” trong giao tiếp thân mật quá mức.
Cách dùng đúng: Với bạn bè thân, nên dùng “ừ”, “được”, “ok” thay vì “đồng tình” để tránh cứng nhắc.
“Đồng tình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng tình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tán thành | Phản đối |
| Đồng ý | Bất đồng |
| Ủng hộ | Chống đối |
| Nhất trí | Bác bỏ |
| Chấp thuận | Từ chối |
| Thuận tình | Cự tuyệt |
Kết luận
Đồng tình là gì? Tóm lại, đồng tình là sự tán thành, ủng hộ quan điểm hoặc hành động của người khác. Hiểu đúng từ “đồng tình” giúp bạn giao tiếp lịch sự và chính xác hơn trong tiếng Việt.
