Chất vấn là gì? ❓ Nghĩa, giải thích Chất vấn
Chất vấn là gì? Chất vấn là hành động đặt câu hỏi và yêu cầu giải thích rõ ràng về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, chính trị và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về chất vấn ngay sau đây!
Chất vấn nghĩa là gì?
Chất vấn là việc hỏi và đề nghị giải thích rõ về điều gì, việc gì. Từ này mang tính chất nghiêm túc, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.
Trong lĩnh vực pháp luật, chất vấn là quyền của đại biểu Quốc hội hoặc đại biểu Hội đồng nhân dân đặt câu hỏi và yêu cầu các chức danh nhà nước trả lời về trách nhiệm của mình. Theo Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015, đại biểu có quyền chất vấn Chủ tịch nước, Thủ tướng, Bộ trưởng và các thành viên Chính phủ.
Trong giao tiếp đời thường, chất vấn được dùng khi ai đó muốn hỏi rõ nguyên nhân, lý do của một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: “Anh ấy bị vợ chất vấn về việc về muộn.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chất vấn”
“Chất vấn” là từ Hán-Việt, phiên âm từ chữ 質問. Trong đó, “chất” (質) nghĩa là gặn hỏi, còn “vấn” (問) nghĩa là hỏi. Ghép lại, chất vấn mang ý nghĩa hỏi kỹ, yêu cầu làm rõ.
Sử dụng “chất vấn” khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc, chính thức của việc đặt câu hỏi, khác với “hỏi” thông thường.
Chất vấn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chất vấn” được dùng trong các phiên họp Quốc hội, cuộc họp cơ quan, hoặc khi cần yêu cầu ai đó giải trình về hành động, quyết định của họ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chất vấn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chất vấn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng Giáo dục về vấn đề sách giáo khoa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật — đại biểu thực hiện quyền giám sát của mình.
Ví dụ 2: “Cô ấy chất vấn bạn trai về tin nhắn lạ trong điện thoại.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, thể hiện việc hỏi nghiêm túc, yêu cầu giải thích rõ ràng.
Ví dụ 3: “Cổ đông chất vấn ban giám đốc về khoản lỗ trong quý vừa qua.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, thể hiện quyền được biết của cổ đông.
Ví dụ 4: “Phụ huynh chất vấn giáo viên về phương pháp giảng dạy.”
Phân tích: Dùng trong giáo dục, thể hiện sự quan tâm và yêu cầu giải trình.
Ví dụ 5: “Anh ta không dám chất vấn quyết định của sếp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc không dám đặt câu hỏi hoặc phản đối.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chất vấn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chất vấn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tra hỏi | Im lặng |
| Hỏi han | Chấp nhận |
| Gặng hỏi | Đồng ý |
| Thẩm vấn | Bỏ qua |
| Điều tra | Làm ngơ |
| Hạch hỏi | Thuận theo |
Dịch “Chất vấn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chất vấn | 質問 (Zhìwèn) | Interrogate / Interpellation | 質問 (Shitsumon) | 질문 (Jilmun) |
Kết luận
Chất vấn là gì? Tóm lại, chất vấn là hành động đặt câu hỏi và yêu cầu giải thích rõ ràng, thường mang tính nghiêm túc trong pháp luật và đời sống. Hiểu đúng từ “chất vấn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chuối mắn là gì? 🍌 Nghĩa và giải thích Chuối mắn
- Cục mịch là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Cục mịch
- Chống án là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Chống án
- Bệnh tích là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Bệnh tích
- Chính phạm là gì? 👤 Nghĩa và giải thích Chính phạm
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
