Sẩn là gì? 😏 Ý nghĩa Sẩn, giải thích khái niệm

Sẩn là gì? Sẩn là tổn thương da dạng nốt nhỏ, rắn chắc, nổi cao hơn bề mặt da xung quanh, thường có kích thước dưới 0,5 cm. Đây là thuật ngữ y học da liễu phổ biến, xuất hiện trong nhiều bệnh lý như viêm da cơ địa, ghẻ, dị ứng. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, đặc điểm và cách phân biệt sẩn với các tổn thương da khác nhé!

Sẩn nghĩa là gì?

Sẩn (tiếng Latinh: papula, tiếng Anh: papule) là sang thương da nông, rắn chắc, gồ cao hơn mặt da xung quanh nên có thể sờ thấy được. Trong từ điển tiếng Việt, sẩn còn được gọi là “mẩn”, thường dùng trong cụm “sẩn ngứa”.

Về mặt y học, sẩn có các đặc điểm sau:

Kích thước: Thường nhỏ hơn 0,5 cm đường kính. Nếu lớn hơn 1 cm thì gọi là mảng hoặc cục.

Hình dạng: Có thể tròn, bầu dục hoặc không đều. Bề mặt có thể nhẵn, sần sùi hoặc có vảy.

Màu sắc: Đa dạng từ màu da bình thường, hồng, đỏ đến nâu sẫm tùy nguyên nhân gây bệnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sẩn”

Từ “sẩn” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “papula”, được sử dụng rộng rãi trong chuyên ngành da liễu để mô tả tổn thương da nguyên phát.

Sử dụng từ “sẩn” khi mô tả các nốt nhỏ nổi trên da trong bệnh lý da liễu, khi khám lâm sàng hoặc trong giao tiếp y khoa.

Sẩn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sẩn” được dùng khi mô tả triệu chứng da liễu như viêm da cơ địa, ghẻ, mụn trứng cá, dày sừng nang lông, hoặc các phản ứng dị ứng trên da.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sẩn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sẩn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân có các sẩn đỏ rải rác ở vùng khuỷu tay và đầu gối.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng lâm sàng của viêm da cơ địa với các nốt sẩn đặc trưng.

Ví dụ 2: “Ghẻ gây ra các sẩn ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm.”

Phân tích: Nói về đặc điểm tổn thương da do ký sinh trùng ghẻ gây ra.

Ví dụ 3: “Dày sừng nang lông biểu hiện bằng các sẩn nhỏ, sần sùi như da gà.”

Phân tích: Mô tả tình trạng da phổ biến với các nốt sẩn ở nang lông.

Ví dụ 4: “Trẻ bị sẩn ngứa sau khi ăn hải sản, nghi dị ứng thực phẩm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phản ứng dị ứng gây nổi sẩn trên da.

Ví dụ 5: “Mụn trứng cá giai đoạn đầu thường xuất hiện dưới dạng sẩn viêm.”

Phân tích: Áp dụng thuật ngữ sẩn trong mô tả mụn trứng cá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sẩn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sẩn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẩn Da phẳng
Nốt sần Da nhẵn
Sẩn phù Da bình thường
Nốt nổi Vết lõm
Ban sẩn Vết trũng
Hột Da trơn

Dịch “Sẩn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sẩn 丘疹 (Qiū zhěn) Papule 丘疹 (Kyūshin) 구진 (Gujin)

Kết luận

Sẩn là gì? Tóm lại, sẩn là dạng tổn thương da nguyên phát, biểu hiện bằng nốt nhỏ nổi cao hơn bề mặt da. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nhận biết và mô tả chính xác các vấn đề về da liễu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.