Lờn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lờn

Lờn là gì? Lờn là trạng thái mất tác dụng, không còn hiệu quả do đã quen hoặc tiếp xúc quá nhiều lần. Đây là từ thường dùng trong y học (lờn thuốc) và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lờn” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lờn nghĩa là gì?

Lờn là tính từ chỉ trạng thái chai sạn, mất phản ứng hoặc không còn hiệu quả do tiếp xúc, sử dụng quá nhiều lần. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “lờn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái mất tác dụng vì đã quen. Ví dụ: “Uống kháng sinh nhiều quá nên lờn thuốc.”

Nghĩa mở rộng: Không còn sợ hãi, không còn e ngại do đã tiếp xúc nhiều. Ví dụ: “Bị la hoài nên nó lờn rồi.”

Trong y học: Hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc, cơ thể không đáp ứng với liều điều trị ban đầu được gọi là “lờn thuốc” hay “nhờn thuốc”.

Lờn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lờn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả sự chai lì, mất phản ứng. Từ này phổ biến ở cả ba miền Bắc – Trung – Nam.

Sử dụng “lờn” khi muốn diễn tả sự mất hiệu quả do quen, hoặc thái độ không còn sợ sệt trước điều gì đó.

Cách sử dụng “Lờn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lờn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lờn” trong tiếng Việt

Tính từ: Chỉ trạng thái mất tác dụng. Ví dụ: lờn thuốc, lờn đòn, lờn mặt.

Động từ (ít dùng): Hành động làm cho mất tác dụng. Ví dụ: “Đừng uống bừa bãi mà lờn thuốc.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lờn”

Từ “lờn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Con bé bị mẹ la hoài nên lờn rồi, nói gì cũng không nghe.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trạng thái không còn sợ do bị la quá nhiều.

Ví dụ 2: “Uống kháng sinh không theo liều, coi chừng lờn thuốc.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc trong y học.

Ví dụ 3: “Thằng nhỏ lờn đòn, đánh mấy cũng không khóc.”

Phân tích: Diễn tả sự chai sạn, không còn đau hay sợ khi bị phạt.

Ví dụ 4: “Khách hàng lờn khuyến mãi rồi, phải nghĩ chiến lược mới.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc khách không còn hứng thú với ưu đãi cũ.

Ví dụ 5: “Xem phim kinh dị nhiều quá nên lờn, không còn sợ nữa.”

Phân tích: Chỉ trạng thái tâm lý quen với cảm giác sợ hãi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lờn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lờn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lờn” với “nhờn” trong ngữ cảnh y học.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng. “Lờn thuốc” và “nhờn thuốc” có nghĩa tương đương.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lờn” thành “lợn” hoặc “lớn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lờn” với dấu huyền và vần “ờn”.

“Lờn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lờn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhờn Nhạy cảm
Chai lì Hiệu quả
Trơ Đáp ứng
Quen Sợ hãi
Kháng Tuân thủ
Miễn nhiễm Phản ứng

Kết luận

Lờn là gì? Tóm lại, lờn là trạng thái mất tác dụng, chai sạn do tiếp xúc hoặc sử dụng quá nhiều lần. Hiểu đúng từ “lờn” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.